N5Minna bài 17
〜ない(ない形)
không (làm) …; phủ định dạng thường của động từ
Cách nối
- Nhóm I: âm cuối hàng う → hàng あ + ない(書く→書かない); đuôi う → わない(買う→買わない)
- Nhóm II: bỏ る + ない(食べる→食べない)
- Nhóm III: する→しない, 来る→来ない(こない)
- Đặc biệt: ある → ない
1Phủ định thân mật
Dạng thường của 〜ません, dùng khi nói với bạn bè, gia đình.
- 今日は学校へ行かない。
Hôm nay tớ không đi học.
- わたしは肉を食べない。
Tôi không ăn thịt.
2Gốc của các mẫu câu
Vない + でください (đừng), Vない → なくてもいい (không cần), なければならない (phải).
- ここで写真を撮らないでください。
Xin đừng chụp ảnh ở đây.
- 明日は来なくてもいいです。
Ngày mai không cần đến cũng được.
- 毎日薬を飲まなければなりません。
Mỗi ngày phải uống thuốc.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Đuôi う đổi thành わ: 買う→買わない (買あない ✗).
- ある → ない (あらない ✗).
- 来ない đọc là こない, khác 来ます (きます).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
日曜日は何も( )。
買う kết thúc bằng う nên ない形 là 買わない. 買あない là lỗi hay gặp.
明日は会社に( )でください。
ない形 của 来る là 来ない (こない) → 来ないでください. Đọc きない là nhầm với 来ます.