N4

〜なくて

vì không … nên …; thể て phủ định (nối câu)

Cách nối

1Lý do: vì không … nên …

Vế trước là nguyên nhân, vế sau thường là cảm xúc hoặc kết quả (困る, 心配する, 残念だ…). Vế sau không dùng ý chí, nhờ vả.

  • Con mãi không về nên tôi đã rất lo.

  • Vì không hiểu tiếng Nhật nên tôi đã gặp khó khăn.

2Gốc của 〜なくてもいい

Vなくて + もいいです = không cần … cũng được.

  • Ngày mai không cần đến cũng được.

  • Không cần cởi giày đâu.

3Không phải A mà là B (N・Aな)

N じゃなくて N: phủ định cái trước và đưa ra cái đúng.

  • Cái này không phải nước mà là rượu.

  • Cuộc họp không phải từ 3 giờ mà từ 4 giờ.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Phân biệt với 〜ないで: “không làm A mà làm B / làm B trong trạng thái không A” dùng ないで (朝ごはんを食べないで学校へ行きました), không dùng なくて.
  • Khi nêu lý do dẫn tới cảm xúc hoặc kết quả, なくて là dạng thường dùng: 会えなくて、残念です. Tuy nhiên, ないで cũng có thể chỉ nguyên nhân trong một số câu, chẳng hạn 宿題ができないで困っています.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh