N4
V(ます)+直す
làm lại (cho đúng hơn, tốt hơn)
Cách nối
- V-ます + 直す
- Chia như động từ nhóm I: 書き直します、書き直して、書き直した
1Làm lại vì sai hoặc chưa tốt
Dùng khi thực hiện lại một hành động, thường để sửa, kiểm tra hoặc làm tốt hơn. Không nhất thiết phải làm lại toàn bộ từ đầu. Một số từ như 読み直す cũng có thể chỉ việc đọc lại, không nhất thiết vì lần trước có lỗi.
- 答えが間違っていたので、書き直しました。
Câu trả lời sai nên tôi đã viết lại.
- 失敗したので、最初からやり直します。
Vì bị hỏng nên tôi làm lại từ đầu.
- もう一度よく考え直してください。
Hãy suy nghĩ lại thật kỹ một lần nữa.
2Một số từ hay gặp
かけ直す (gọi lại điện thoại), 見直す (xem lại, kiểm tra lại), 読み直す (đọc lại).
- 今運転中なので、後でかけ直します。
Giờ tôi đang lái xe nên lát nữa tôi gọi lại.
- 出す前に、答えをもう一度見直しましょう。
Trước khi nộp, hãy kiểm tra lại câu trả lời một lần nữa.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- 直す đứng một mình nghĩa là 'sửa' (時計を直す). Khi ghép sau V-ます thì nghĩa là 'làm lại'.
- Cùng nhóm động từ ghép V-ます + 始める/終わる/続ける/出す; đề thi hay cho các dạng này làm phương án nhiễu.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
この作文は間違いが多いので、書き( )ください。
Bài văn nhiều lỗi nên phải viết lại: 書き直してください. 始める/続ける không có ý sửa lỗi.
今会議中なので、後でかけ( )。
'Gọi lại sau' là かけ直します. Các động từ ghép còn lại không hợp nghĩa.