N4

〜に気がつく

nhận ra …, để ý thấy …

Cách nối

1Nhận ra, để ý thấy

Dùng khi bỗng nhận ra một sự vật, sự việc mà trước đó chưa để ý. Đối tượng đi với trợ từ に; nếu là cả một mệnh đề thì thêm ことに/のに.

  • Đến ga rồi tôi mới nhận ra là không có ví.

  • Cho đến khi thầy nói, tôi đã không nhận ra lỗi sai.

  • Không ai để ý đến cặp kính mới của tôi.

2気がついたら、〜: lúc nhận ra thì đã …

Dùng khi mải làm gì đó, đến lúc để ý thì tình huống đã khác (thời gian trôi qua, đã ở chỗ khác…).

  • Mải đọc sách, lúc nhận ra thì trời đã sáng.

  • Lúc tỉnh lại thì tôi đang nằm trên giường bệnh viện.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Trợ từ là に, không dùng を: ×間違いを気がつく → ○間違いに気がつく.
  • 気づく là cách nói ngắn, cùng nghĩa. Dễ nhầm với 気をつける (cẩn thận), 気にする (bận tâm), 気に入る (thích).
  • 気がつく人 còn có nghĩa 'người chu đáo, tinh ý'.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh