N4
〜から/〜でできる
được làm từ … (nguyên liệu, chất liệu)
Dạng khác: 〜から作る
Cách nối
- N1 は N2(chất liệu nhìn thấy được) + で + できている/作られる
- N1 は N2(nguyên liệu đã biến đổi) + から + できている/作られる
1で: chất liệu còn nhìn thấy
Dùng で khi nhìn vào thành phẩm vẫn thấy rõ chất liệu (gỗ, giấy, kính, nhựa…).
- この机は木でできています。
Cái bàn này làm bằng gỗ.
- このコップはガラスでできています。
Cái cốc này làm bằng thủy tinh.
- 昔の日本の家は木と紙で作られていました。
Nhà Nhật ngày xưa được làm bằng gỗ và giấy.
2から: nguyên liệu đã biến đổi
Dùng から khi nguyên liệu đã biến đổi qua chế biến, nhìn thành phẩm không còn nhận ra (nho → rượu vang, gạo → rượu sake).
- ワインはぶどうから作られます。
Rượu vang được làm từ nho.
- 日本のお酒は米から作ります。
Rượu sake của Nhật được làm từ gạo.
- 紙は木からできています。
Giấy được làm từ gỗ.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Mẹo: nhìn thấy chất liệu → で; không nhìn ra nguyên liệu → から.
- Hay gặp với bị động: N1はN2から/で作られます (Minna bài 37).
- できている ở đây là 'được làm thành' (trạng thái), không phải nghĩa 'có thể'.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
このいすはプラスチック( )できています。
Nhìn chiếc ghế vẫn thấy rõ là nhựa nên dùng で: プラスチックでできています.
ワインはぶどう( )作られます。
Nho đã biến đổi thành rượu, không còn nhìn ra nên dùng から. Trong câu bị động, に sẽ hiểu thành 'bị/được nho làm', sai nghĩa.