N4Minna bài 18

V+こと

việc … (danh từ hóa động từ bằng こと)

Dạng khác:

Cách nối

1趣味は〜ことです: giới thiệu sở thích

Dùng để nói sở thích là một hoạt động: 趣味は + V辞書形 + ことです. Ở cuối câu trước です phải dùng こと, không dùng の.

  • Sở thích của tôi là chụp ảnh.

  • Sở thích của tôi là đọc sách.

2〜ことができます: có thể làm

こと biến động từ thành danh từ để ghép với ができます (có thể, biết làm).

  • Anh Yamada biết chơi piano.

  • Bạn có đọc được chữ Hán không?

3Việc, điều (nói chung)

こと dùng để nói về một việc như một khái niệm chung: ước mơ, điều quan trọng, điều tốt…

  • Vận động mỗi ngày thì tốt cho cơ thể.

  • Ước mơ của tôi là trở thành bác sĩ.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Trước です cuối câu và trước できる dùng こと, không dùng の.
  • Khi trực tiếp nhìn thấy/nghe thấy một hành động bằng 見る・聞く・見える・聞こえる, dùng の. Nếu 聞く mang nghĩa nghe được một thông tin, có thể dùng こと/ということ: 結婚したということを聞きました.
  • Thường dùng V辞書形; riêng 〜たことがある dùng Vた.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh