N4Minna bài 38
〜のは〜だ
cái/điều mà … là … (câu tách để nhấn mạnh thông tin)
Cách nối
- V普通形 + のは + N(thông tin nhấn mạnh)+ です/だ
- V普通形 + のは + 普通形 + からです
1Nhấn mạnh thông tin (ai, khi nào, ở đâu, cái gì)
Đưa phần người nghe đã biết vào 〜のは, đặt thông tin muốn nhấn mạnh trước です. Chủ ngữ trong phần 〜のは dùng が.
- わたしが生まれたのは北海道の小さい町です。
Nơi tôi sinh ra là một thị trấn nhỏ ở Hokkaido.
- 初めて日本へ来たのは去年の4月です。
Lần đầu tôi đến Nhật là vào tháng 4 năm ngoái.
- このケーキを作ったのはだれですか。…母です。
Người làm cái bánh này là ai? — Là mẹ tôi.
2Nhấn mạnh lý do: 〜のは〜からです
Dùng để giải thích lý do của một việc đã biết: 'Sở dĩ … là vì …'.
- 昨日休んだのは、熱があったからです。
Hôm qua tôi nghỉ là vì bị sốt.
- 日本語を勉強しているのは、日本で働きたいからです。
Tôi học tiếng Nhật là vì muốn làm việc ở Nhật.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Chủ ngữ bên trong mệnh đề trước の dùng が: わたしが生まれたのは…. Tuy nhiên, cũng có thể đặt わたしは làm chủ đề của toàn câu: わたしは、生まれたのは北海道です. Không nên coi mọi câu có hai は là sai.
- Khác 〜のは + tính từ (話すのは難しい): ở mẫu này sau のは là thông tin được nhấn mạnh + です.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
わたし( )初めて日本へ来たのは、10年前です。
が đánh dấu chủ ngữ bên trong mệnh đề わたしが初めて日本へ来た. Cả mệnh đề được danh từ hóa bằng の rồi đưa làm chủ đề với は.
会社を休んだのは、子どもが病気だった( )。
Mẫu nhấn mạnh lý do: 〜のは〜からです. ので không kết thúc câu này; ために không đi với です như vậy.