N4

〜じゃないか

chẳng phải … sao?; … đấy thôi / còn gì (xác nhận, nhắc, ngạc nhiên)

Dạng khác: ・

Cách nối

1Nhắc/xác nhận điều người nghe cũng biết

Kéo sự chú ý của người nghe về một điều họ cũng biết: "… đấy thôi, … còn gì". じゃないですか lịch sự hơn.

  • Trước ga có hiệu sách lớn đấy thôi. Tôi mua ở đó.

  • Tuần sau có bài kiểm tra còn gì. Đã học chưa?

2Ngạc nhiên, trách móc

Bày tỏ bất ngờ khi phát hiện điều gì, hoặc trách nhẹ người nghe.

  • Ơ, chẳng phải anh Yamada đây sao.

  • Bánh này ngon đấy chứ!

  • Muộn thế còn gì! Nãy giờ làm gì vậy?

3Phỏng đoán nhẹ: 〜んじゃない?

Lên giọng ở cuối để đưa ra phỏng đoán mềm mỏng: "chắc là … nhỉ?".

  • Mai chắc là mưa nhỉ?

  • Anh Tanaka hôm nay chắc không đến đâu nhỉ?

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Đây KHÔNG phải câu phủ định: おいしいじゃない = "ngon đấy chứ", khác おいしくない (không ngon).
  • じゃないか nghe mạnh, thường là nam giới/thân mật; じゃない? trung tính; với người trên dùng じゃないですか cũng nên hạn chế vì dễ nghe như bắt bẻ.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh