〜じゃないか
chẳng phải … sao?; … đấy thôi / còn gì (xác nhận, nhắc, ngạc nhiên)
Dạng khác: 〜ではないか・〜じゃない?
Cách nối
- V普通形 / Aい + じゃないか(じゃない?/じゃないですか)
- Aな・N + じゃないか(bỏ だ: 田中さんじゃないか)
- Phỏng đoán: 普通形(Aな・N + な)+ んじゃない?
1Nhắc/xác nhận điều người nghe cũng biết
Kéo sự chú ý của người nghe về một điều họ cũng biết: "… đấy thôi, … còn gì". じゃないですか lịch sự hơn.
- 駅の前に大きい本屋があるじゃないですか。あそこで買いました。
Trước ga có hiệu sách lớn đấy thôi. Tôi mua ở đó.
- 来週テストがあるじゃない。勉強した?
Tuần sau có bài kiểm tra còn gì. Đã học chưa?
2Ngạc nhiên, trách móc
Bày tỏ bất ngờ khi phát hiện điều gì, hoặc trách nhẹ người nghe.
- なんだ、山田さんじゃないか。
Ơ, chẳng phải anh Yamada đây sao.
- このケーキ、おいしいじゃない!
Bánh này ngon đấy chứ!
- 遅いじゃないか。何をしていたんだ。
Muộn thế còn gì! Nãy giờ làm gì vậy?
3Phỏng đoán nhẹ: 〜んじゃない?
Lên giọng ở cuối để đưa ra phỏng đoán mềm mỏng: "chắc là … nhỉ?".
- 明日は雨なんじゃない?
Mai chắc là mưa nhỉ?
- 田中さん、今日は来ないんじゃない?
Anh Tanaka hôm nay chắc không đến đâu nhỉ?
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Đây KHÔNG phải câu phủ định: おいしいじゃない = "ngon đấy chứ", khác おいしくない (không ngon).
- じゃないか nghe mạnh, thường là nam giới/thân mật; じゃない? trung tính; với người trên dùng じゃないですか cũng nên hạn chế vì dễ nghe như bắt bẻ.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
A「この店、どうして知っているの?」B「ほら、去年一緒に来た( )。」
B nhắc lại điều A cũng biết (năm ngoái đã cùng đến) → 来たじゃない. かもしれない/はずがない không hợp với một việc cả hai đều đã trải qua.
なんだ、山田さん( )。久しぶりだね。
Bất ngờ nhận ra người quen → 山田さんじゃないか (chẳng phải anh Yamada đây sao). ではない là phủ định thật, mâu thuẫn với 久しぶりだね.