N4

〜より

hơn …, so với …; より+tính từ: … hơn (nữa); (văn viết) từ …

Cách nối

1So sánh: hơn N2

より đứng sau cái bị đem ra so sánh (cái 'kém hơn'). Có thể so sánh cả hành động bằng V辞書形+より.

  • Hôm nay nóng hơn hôm qua.

  • Đi tàu đến sớm hơn đi xe buýt.

  • Tôi thích đọc sách ở nhà hơn là ra ngoài chơi.

2より+tính từ: … hơn (không cần vật so sánh)

より đứng trước tính từ như một trạng từ, nghĩa 'hơn nữa, tốt hơn'. Hơi trang trọng, hay gặp trong thông báo, quảng cáo.

  • Để có cuộc sống tốt hơn, tôi tập thể dục mỗi ngày.

  • Tôi mong có nhiều người đến hơn nữa.

3より = から (văn viết)

Trong thông báo, thư từ, より dùng như から để chỉ thời điểm bắt đầu hoặc người gửi.

  • Cuộc họp bắt đầu từ 2 giờ.

  • Có thư từ anh Yamada gửi đến.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Cái đứng trước より là cái 'kém hơn': 東京は大阪より大きい → Tokyo lớn hơn.
  • Để nói 'không … bằng', thường dùng ほど〜ない: 今日(きょう)は昨日(きのう)ほど暑(あつ)くない. Tuy nhiên, より vẫn có thể đi với phủ định, ví dụ 思(おも)ったより高(たか)くない (không đắt như đã nghĩ).

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh