〜より
hơn …, so với …; より+tính từ: … hơn (nữa); (văn viết) từ …
Cách nối
- N1 は N2 より + A/V
- V辞書形 + より、V辞書形 + ほうが〜
- より + A (trạng từ: hơn, … hơn nữa)
- N (thời gian/người gửi) + より = から (văn viết, trang trọng)
1So sánh: hơn N2
より đứng sau cái bị đem ra so sánh (cái 'kém hơn'). Có thể so sánh cả hành động bằng V辞書形+より.
- 今日は昨日より暑いです。
Hôm nay nóng hơn hôm qua.
- バスより電車のほうが早く着きます。
Đi tàu đến sớm hơn đi xe buýt.
- 外で遊ぶより、家で本を読むほうが好きです。
Tôi thích đọc sách ở nhà hơn là ra ngoài chơi.
2より+tính từ: … hơn (không cần vật so sánh)
より đứng trước tính từ như một trạng từ, nghĩa 'hơn nữa, tốt hơn'. Hơi trang trọng, hay gặp trong thông báo, quảng cáo.
- より良い生活のために、毎日運動しています。
Để có cuộc sống tốt hơn, tôi tập thể dục mỗi ngày.
- より多くの人に来てほしいです。
Tôi mong có nhiều người đến hơn nữa.
3より = から (văn viết)
Trong thông báo, thư từ, より dùng như から để chỉ thời điểm bắt đầu hoặc người gửi.
- 会議は2時より始めます。
Cuộc họp bắt đầu từ 2 giờ.
- 山田さんより手紙が届きました。
Có thư từ anh Yamada gửi đến.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Cái đứng trước より là cái 'kém hơn': 東京は大阪より大きい → Tokyo lớn hơn.
- Để nói 'không … bằng', thường dùng ほど〜ない: 今日は昨日ほど暑くない. Tuy nhiên, より vẫn có thể đi với phủ định, ví dụ 思ったより高くない (không đắt như đã nghĩ).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
東京は大阪( )人が多いです。
So sánh hơn: Tokyo đông hơn Osaka → 大阪より. ほど chỉ dùng với phủ định (ほど多くない).
電車は新幹線( )遅いですが、安いです。
Tàu thường chậm hơn shinkansen → 新幹線より遅い. ほど phải đi với phủ định nên sai.