N5Minna bài 12
N1はN2より〜です
N1 … hơn N2
Cách nối
- N1 + は + N2 + より + Aい / Aな + です
- N1 + は + N2 + より + (trạng từ)+ V
1So sánh hơn với tính từ
より đứng sau vật được đem ra làm mốc so sánh (N2), nghĩa là 'so với N2'. Tính từ giữ nguyên, không biến đổi như '-er' trong tiếng Anh.
- 東京は大阪より大きいです。
Tokyo lớn hơn Osaka.
- 今日は昨日より寒いです。
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
- この町はあの町より静かです。
Thị trấn này yên tĩnh hơn thị trấn kia.
2So sánh hành động
Có thể so sánh cách làm một việc bằng trạng từ (早く, よく, 上手に…) + động từ.
- 兄は私より早く起きます。
Anh tôi dậy sớm hơn tôi.
- 田中さんは私よりよく食べます。
Anh Tanaka ăn nhiều hơn tôi.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- より luôn gắn với vật làm mốc (bên 'thua'), không gắn với vật được nói là hơn.
- Khi hỏi trong hai thứ, thứ nào có đặc điểm hơn thì dùng どちら: AとBとどちらが高いですか。Vẫn dùng より trong câu hỏi xác nhận: AはBより高いですか。
- Muốn nhấn mạnh có thể nói よりも: 去年よりも暑いです。
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
北海道は九州( )寒いです。
N1はN2より + tính từ: 九州より寒い 'lạnh hơn Kyushu'. ほう phải đi với のほうが và gắn vào vật hơn.
この部屋はあの部屋より( )です。
Tính từ đuôi い giữ nguyên trước です: 広いです. Không có dạng so sánh riêng.