N4
数量+は
ít nhất …, tối thiểu cũng phải …
Cách nối
- 数量 (số + 助数詞) + は + V/A
1Số lượng + は: ít nhất là …
Dùng khi ước lượng mức tối thiểu: 'ít nhất cũng …'. Khác 数量+も (tận …, thấy nhiều) và しか〜ない (chỉ …, thấy ít).
- 駅まで歩いて二十分はかかります。
Đi bộ đến ga ít nhất cũng mất 20 phút.
- この仕事は三日はかかるでしょう。
Việc này chắc phải mất ít nhất 3 ngày.
- 毎日三十分は歩くようにしています。
Mỗi ngày tôi cố đi bộ ít nhất 30 phút.
2一度は/一回は: ít nhất một lần
Hay dùng với 〜たい, 〜てみたい, 〜てください để nói 'ít nhất một lần trong đời'.
- 一度は京都へ行ってみてください。
Bạn hãy đến Kyoto ít nhất một lần.
- 一回は日本の温泉に入りたいです。
Tôi muốn tắm suối nước nóng Nhật ít nhất một lần.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- 三日はかかる (ít nhất 3 ngày) ↔ 三日もかかる (tận 3 ngày) ↔ 三日しかかからない (chỉ 3 ngày).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
駅までは遠いですよ。歩いて三十分( )かかります。
Xa nên 'ít nhất cũng mất 30 phút' → 三十分は. しか cần phủ định; ずつ là 'mỗi'.
日本にいる間に、一度( )富士山に登ってみたいです。
一度は = ít nhất một lần, đi với mong muốn 〜てみたい. 一度も và 一度しか phải đi với phủ định.