N4
〜かい
… à?, … không? (câu hỏi thân mật, giọng nam / người lớn tuổi)
Dạng khác: 〜だい
Cách nối
- 普通形 + かい (câu hỏi có/không; Aな・N bỏ だ)
- 疑問詞 … + N + だい
- 疑問詞 … + V普通形 + んだい/のだい
1かい: câu hỏi có/không
Câu hỏi thân mật, ấm áp, thường do nam giới hoặc người lớn tuổi nói với người dưới, trẻ em. Dùng khi câu hỏi không có từ để hỏi.
- 元気かい?
Khỏe không?
- もう宿題は終わったかい?
Làm bài tập xong chưa?
- 一緒に行くかい?
Đi cùng không?
2だい: câu hỏi có từ để hỏi
Khi câu có 何, 誰, どこ, どうして… thì dùng だい (động từ thêm んだい).
- これは何だい?
Cái này là gì vậy?
- どこへ行くんだい?
Đi đâu đấy?
- 誰が来たんだい?
Ai đến vậy?
Lưu ý & lỗi hay gặp
- かい cho câu hỏi có/không; だい cho câu có từ để hỏi (×何かい).
- Rất thân mật, không dùng với cấp trên. Hay gặp trong bài nghe (lời bố, ông, thầy giáo nam).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
父:「学校は楽しい( )?」
Câu hỏi có/không, không có từ để hỏi → かい. だい chỉ dùng khi có từ để hỏi.
おじいさん:「誰と遊びに行くん( )?」
Câu có từ để hỏi 誰 → 〜んだい. かい dùng cho câu hỏi có/không.