N5

〜よ

… đấy, … mà (báo thông tin mới, nhấn mạnh)

Cách nối

1Báo thông tin người nghe chưa biết

Dùng khi muốn cho người nghe biết điều mới mà mình biết còn họ thì chưa.

  • Mì ramen quán kia ngon lắm đấy.

  • A: Mai có kiểm tra không? B: Có đấy.

2Nhắc nhở, cảnh báo, rủ rê

Thêm よ để nhấn mạnh lời nhắc hay lời cảnh báo; 〜ましょうよ là rủ rê một cách thúc giục.

  • Nguy hiểm đấy!

  • 8 giờ rồi đấy. Dậy đi.

  • Đi cùng đi mà.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • よ: người nghe chưa biết; ね: người nghe cũng biết/đồng ý.
  • Dùng よ quá mạnh với người trên có thể nghe như đang dạy đời; nên nói nhẹ nhàng.
  • Văn thân mật: danh từ/tính từ な + だよ (学生だよ, 静かだよ).

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh