N5
〜よ
… đấy, … mà (báo thông tin mới, nhấn mạnh)
Cách nối
- Câu (〜です/〜ます/普通形) + よ
- Thân mật: Aな・N + だよ
1Báo thông tin người nghe chưa biết
Dùng khi muốn cho người nghe biết điều mới mà mình biết còn họ thì chưa.
- あの店のラーメンはおいしいですよ。
Mì ramen quán kia ngon lắm đấy.
- A:明日テストがありますか。B:ええ、ありますよ。
A: Mai có kiểm tra không? B: Có đấy.
2Nhắc nhở, cảnh báo, rủ rê
Thêm よ để nhấn mạnh lời nhắc hay lời cảnh báo; 〜ましょうよ là rủ rê một cách thúc giục.
- 危ないですよ。
Nguy hiểm đấy!
- もう八時ですよ。起きてください。
8 giờ rồi đấy. Dậy đi.
- 一緒に行きましょうよ。
Đi cùng đi mà.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- よ: người nghe chưa biết; ね: người nghe cũng biết/đồng ý.
- Dùng よ quá mạnh với người trên có thể nghe như đang dạy đời; nên nói nhẹ nhàng.
- Văn thân mật: danh từ/tính từ な + だよ (学生だよ, 静かだよ).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
A:この近くに銀行はありますか。B:ええ、駅の前にあります( )。
よ phù hợp khi B báo cho A biết thông tin về vị trí ngân hàng: 'Có đấy, ở trước nhà ga'. Các lựa chọn khác không dùng để kết thúc câu này.
A:傘を持っていますか。外は雨です( )。B:え、本当ですか。
B ngạc nhiên (え、本当ですか) nên B chưa biết trời mưa → A báo tin bằng よ. ね đòi hỏi B đã biết.