N5
〜ね
… nhỉ, … nhé (tìm sự đồng tình, xác nhận)
Cách nối
- Câu (〜です/〜ます/普通形) + ね
- Thân mật: Aな・N + だね
1Tìm sự đồng tình
Dùng khi nói điều mà người nghe cũng biết hoặc cảm nhận giống mình. Người nghe thường đáp そうですね.
- 今日は暑いですね。―そうですね。
Hôm nay nóng nhỉ. – Ừ, đúng thế.
- この料理、おいしいですね。
Món này ngon nhỉ.
2Xác nhận lại
Dùng để kiểm tra lại thông tin mình nghĩ là đúng.
- 会議は三時からですね。
Cuộc họp bắt đầu từ 3 giờ nhỉ.
- 山田さんですね。どうぞこちらへ。
Anh là anh Yamada phải không ạ. Mời anh đi lối này.
3Dặn dò, nói nhẹ nhàng
Thêm ね vào lời dặn hay lời chào để câu nói mềm và thân thiện hơn.
- 明日、電話してくださいね。
Mai gọi điện cho tôi nhé.
- じゃ、また明日ね。
Thôi, mai gặp lại nhé.
thân mật
Lưu ý & lỗi hay gặp
- ね: người nghe cũng biết/đồng ý; よ: người nghe chưa biết, mình báo cho họ.
- Đáp lại một cảm nhận chung một cách nhẹ nhàng thường dùng そうですね. そうですよ cũng đúng khi muốn khẳng định hoặc xác nhận mạnh hơn; không thể coi là luôn sai.
- よね = xác nhận điều mình khá chắc: 明日休みですよね.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
A:今日は本当に寒いです( )。B:ええ、そうですね。
ね được dùng để chia sẻ cảm nhận và tìm sự đồng tình: 'Hôm nay lạnh thật nhỉ'. B đáp ええ、そうですね để đồng tình.
A:これ、駅の前の店で買ったケーキです。どうぞ。B:わあ、おいしそうです( )。
B bày tỏ cảm nhận với người đưa bánh (cả hai cùng thấy) → ね. よ nghe như đang báo cho A điều A chưa biết, không tự nhiên.