N5
N1かN2
hoặc (A hoặc B); … hay …
Dạng khác: 〜か〜か
Cách nối
- N1 + か + N2
- N1 + か + N2 + か
- V普通形 + か + V普通形 + か (… hay …)
1Hoặc (chọn một)
Nối hai danh từ, nghĩa là chọn một trong hai (hoặc vài) thứ.
- 朝はパンかご飯を食べます。
Buổi sáng tôi ăn bánh mì hoặc cơm.
- ペンか鉛筆で書いてください。
Hãy viết bằng bút mực hoặc bút chì.
- 明日か明後日、電話します。
Mai hoặc ngày kia tôi sẽ gọi điện.
2〜か〜か: … hay …
Lặp か sau mỗi lựa chọn để nhấn mạnh việc phải chọn; hay dùng với động từ 'làm hay không làm'.
- 行くか行かないか、まだ決めていません。
Đi hay không đi, tôi vẫn chưa quyết định.
- コーヒーか紅茶か、どちらがいいですか。
Cà phê hay trà, bạn muốn cái nào?
Lưu ý & lỗi hay gặp
- か = chọn một; と = cả hai; や = vài ví dụ.
- Hỏi lựa chọn lịch sự có thể nói: コーヒーですか、紅茶ですか.
- 〜かどうか (có … hay không) là mẫu gần nghĩa — xem ka-dou-ka.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
会議は月曜日( )火曜日にします。まだ決まっていません。
Chưa quyết định nên chọn một trong hai ngày → か (hoặc). と nghĩa là họp cả hai ngày, không hợp với câu sau.
旅行に( )、まだわかりません。
'Đi hay không đi' dùng 〜か〜ないか. と và や không nối động từ theo nghĩa lựa chọn.