N5
N1とN2
và (liệt kê đầy đủ các danh từ)
Cách nối
- N1 + と + N2 (+ と + N3)
1Liệt kê đầy đủ
Nối các danh từ khi kể ra hết, không còn thứ nào khác. Khác với や (chỉ nêu vài ví dụ).
- 机の上に本とノートがあります。
Trên bàn có sách và vở (chỉ có hai thứ đó).
- 朝、パンと卵を食べました。
Buổi sáng tôi đã ăn bánh mì và trứng.
- 日曜日と月曜日は休みです。
Chủ nhật và thứ Hai là ngày nghỉ.
2Chỉ nối danh từ
と không nối tính từ, động từ hay câu. Nối tính từ dùng 〜くて/〜で; nối hành động dùng thể て hoặc そして.
- この部屋は広くて明るいです。
Căn phòng này rộng và sáng.
×広いと明るい
- 朝起きて、顔を洗います。
Buổi sáng tôi thức dậy và rửa mặt.
×起きますと
Lưu ý & lỗi hay gặp
- と = kể đủ; や = kể vài ví dụ (còn thứ khác).
- 'Và' giữa hai câu dùng そして/それから, không dùng と.
- と (và) khác と (cùng với: 友だちと行きます) và V辞書形+と (nếu … thì).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
かばんの中には財布( )かぎだけがあります。
と nối hai danh từ thành 'ví và chìa khóa'. Cả cụm 財布とかぎ được giới hạn bằng だけ: trong cặp chỉ có ví và chìa khóa. Các lựa chọn khác không nối được hai danh từ theo nghĩa này.
この店の料理は( )おいしいです。
Nối hai tính từ đuôi い dùng 〜くて: 安くておいしい. と và や chỉ nối danh từ.