N5Minna bài 5
〜と(cùng với)
cùng với (ai)
Cách nối
- N(người) + と + V
- N(người) + と + 一緒に + V
1Làm cùng ai
Chỉ người cùng làm hành động với mình. Có thể thêm 一緒に để nhấn 'cùng nhau'.
- 友だちと映画を見ました。
Tôi đã xem phim với bạn.
- 家族と一緒に日本へ来ました。
Tôi đã đến Nhật cùng gia đình.
2Hành động cần đối phương
Với các động từ cần hai bên như 結婚する, けんかする, 話す, 会う, と chỉ đối phương.
- 来月、田中さんと結婚します。
Tháng sau tôi kết hôn với anh Tanaka.
- 昨日、弟とけんかしました。
Hôm qua tôi cãi nhau với em trai.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Làm một mình nói 一人で (×一人と).
- 友だちに会う và 友だちと会う đều có thể nghĩa là 'gặp bạn'. と nhấn mạnh việc hai bên gặp nhau, nhưng không nhất thiết đã hẹn trước: 偶然、友だちと会いました = Tôi tình cờ gặp bạn.
- と 'cùng với' khác と 'và' nối danh từ (本とノート) — xem particle-to-and.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
昨日、友だち( )一緒に買い物に行きました。
Cùng với bạn → と (〜と一緒に). で không chỉ người cùng làm.
週末は一人( )映画を見ました。
Làm một mình là 一人で. Bẫy là と: と cần có người đi cùng.