N4
〜だけで
chỉ cần … là (đủ); chỉ mới … thôi mà đã …
Cách nối
- V辞書形 + だけで
- Vた + だけで
- N + だけで
1Chỉ cần … là đủ
Dùng khi chỉ một việc nhỏ, đơn giản cũng đủ tạo ra kết quả. Mẫu hay gặp: 〜だけでいい (chỉ cần … là được).
- ここに名前を書くだけでいいです。
Chỉ cần ghi tên vào đây là được.
- このボタンを押すだけで、お湯が出ます。
Chỉ cần bấm nút này là nước nóng chảy ra.
- この歌を聞くだけで、元気になります。
Chỉ cần nghe bài hát này là thấy khỏe ra.
2Vただけで: chỉ mới … đã …
Nhấn mạnh hành động đã làm rất ít mà kết quả đã xảy ra.
- 少し歩いただけで、疲れました。
Mới đi bộ một chút mà đã mệt.
- 写真を見ただけで、行きたくなりました。
Chỉ mới xem ảnh thôi mà đã muốn đi.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Đừng nhầm với だけでなく (không chỉ … mà còn).
- N+だけで đôi khi chỉ là だけ+で (phương tiện): 日本語だけで話しましょう (chỉ nói bằng tiếng Nhật).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
この薬は一日一回飲む( )いいです。
Vだけでいい = chỉ cần … là được: chỉ cần uống 1 lần/ngày. だけでなく là 'không chỉ' nên sai nghĩa; しか cần phủ định.
この写真を見る( )、国の家族を思い出します。
'Chỉ cần nhìn tấm ảnh này là nhớ gia đình' → 見るだけで. しか cần phủ định; など, ばかり không nối như vậy.