N4

〜だけで

chỉ cần … là (đủ); chỉ mới … thôi mà đã …

Cách nối

1Chỉ cần … là đủ

Dùng khi chỉ một việc nhỏ, đơn giản cũng đủ tạo ra kết quả. Mẫu hay gặp: 〜だけでいい (chỉ cần … là được).

  • Chỉ cần ghi tên vào đây là được.

  • Chỉ cần bấm nút này là nước nóng chảy ra.

  • Chỉ cần nghe bài hát này là thấy khỏe ra.

2Vただけで: chỉ mới … đã …

Nhấn mạnh hành động đã làm rất ít mà kết quả đã xảy ra.

  • Mới đi bộ một chút mà đã mệt.

  • Chỉ mới xem ảnh thôi mà đã muốn đi.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Đừng nhầm với だけでなく (không chỉ … mà còn).
  • N+だけで đôi khi chỉ là だけ+で (phương tiện): 日本語(にほんご)だけで話(はな)しましょう (chỉ nói bằng tiếng Nhật).

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh