〜だけでなく
không chỉ … mà còn …
Dạng khác: 〜だけでなく〜も
Cách nối
- N + だけでなく、N + も
- V普通形 / Aい + だけでなく、〜も
- Aな + な + だけでなく、〜も
1Không chỉ N mà còn N
Thêm một đối tượng nữa vào cái đã nói. Vế sau thường có も. Danh từ nối thẳng với だけでなく.
- 田中さんは英語だけでなく、中国語も話せます。
Anh Tanaka không chỉ nói được tiếng Anh mà còn nói được cả tiếng Trung.
- この店は日曜日だけでなく、土曜日も休みです。
Cửa hàng này không chỉ nghỉ chủ nhật mà cả thứ bảy cũng nghỉ.
2Không chỉ (làm/có tính chất) … mà còn …
Nối động từ, tính từ để thêm một đặc điểm hoặc hành động. Với tính từ な, dạng cơ bản là なだけでなく, ví dụ きれいなだけでなく. Cũng có cách dùng nối trực tiếp như 親切だけでなく; không thể coi mọi trường hợp bỏ な đều sai.
- この部屋は広いだけでなく、駅からも近いです。
Căn phòng này không chỉ rộng mà còn gần ga.
- 林さんは歌を歌うだけでなく、ピアノも弾きます。
Anh Hayashi không chỉ hát mà còn chơi piano.
- 山田さんはきれいなだけでなく、料理も上手です。
Chị Yamada không chỉ xinh mà còn nấu ăn giỏi.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Văn nói: だけじゃなく(て).
- Tính từ な thường dùng dạng 静かなだけでなく. Tuy nhiên, cũng có cách nối trực tiếp như 静かだけでなく hoặc 親切だけでなく, nên không coi việc bỏ な là luôn sai.
- Khác だけで (chỉ cần … là đủ).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
この町は夏( )、冬も人が多いです。
Vế sau có 冬も → 'không chỉ mùa hè mà cả mùa đông' = 夏だけでなく. だけで là 'chỉ cần', không hợp nghĩa.
このレストランは料理がおいしい( )、値段も安いです。
Cộng thêm hai đặc điểm: 'không chỉ món ăn ngon mà giá còn rẻ' → だけでなく. ではなく không nối trực tiếp sau おいしい theo cách này; しか cần vị ngữ phủ định.