N4

〜だけでなく

không chỉ … mà còn …

Dạng khác:

Cách nối

1Không chỉ N mà còn N

Thêm một đối tượng nữa vào cái đã nói. Vế sau thường có も. Danh từ nối thẳng với だけでなく.

  • Anh Tanaka không chỉ nói được tiếng Anh mà còn nói được cả tiếng Trung.

  • Cửa hàng này không chỉ nghỉ chủ nhật mà cả thứ bảy cũng nghỉ.

2Không chỉ (làm/có tính chất) … mà còn …

Nối động từ, tính từ để thêm một đặc điểm hoặc hành động. Với tính từ な, dạng cơ bản là なだけでなく, ví dụ きれいなだけでなく. Cũng có cách dùng nối trực tiếp như 親切だけでなく; không thể coi mọi trường hợp bỏ な đều sai.

  • Căn phòng này không chỉ rộng mà còn gần ga.

  • Anh Hayashi không chỉ hát mà còn chơi piano.

  • Chị Yamada không chỉ xinh mà còn nấu ăn giỏi.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Văn nói: だけじゃなく(て).
  • Tính từ な thường dùng dạng 静かなだけでなく. Tuy nhiên, cũng có cách nối trực tiếp như 静かだけでなく hoặc 親切だけでなく, nên không coi việc bỏ な là luôn sai.
  • Khác だけで (chỉ cần … là đủ).

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh