N4Minna bài 45
〜のに
vậy mà, thế mà, mặc dù … (trái kỳ vọng, kèm bất mãn/tiếc)
Cách nối
- V普通形 / Aい + のに
- Aな・N + な + のに(暇なのに、日曜日なのに)
1Trái với kỳ vọng (bất mãn, ngạc nhiên)
Vế trước là sự thật; vế sau là kết quả trái với điều đương nhiên phải xảy ra. Thể hiện cảm xúc bất mãn, khó chịu, ngạc nhiên của người nói.
- 約束したのに、彼は来ませんでした。
Đã hứa rồi vậy mà anh ấy không đến.
- 日曜日なのに、会社へ行かなければなりません。
Chủ nhật vậy mà vẫn phải đi làm.
- この店は高いのに、あまりおいしくないです。
Quán này đắt thế mà chẳng ngon lắm.
2Kết câu bằng のに: tiếc nuối
Bỏ lửng vế sau, diễn tả sự tiếc nuối "giá mà…, thế mà…".
- もっと早く言ってくれたらよかったのに。
Giá mà bạn nói sớm hơn thì tốt biết mấy.
- せっかく作ったのに…。
Đã mất công làm vậy mà…
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Vế sau KHÔNG dùng ý chí, mời rủ, nhờ vả (✕高いのに、買いましょう → dùng 〜ても/〜けど).
- Khác が/けど: のに luôn kèm cảm xúc của người nói; けど chỉ nối hai ý trái ngược một cách trung tính.
- Danh từ/Aな dùng なのに (✕日曜日だのに). Đừng nhầm với V辞書形+のに (để làm…).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
薬を飲んだ( )、まだ頭が痛いです。
Đã uống thuốc mà vẫn đau đầu → trái kỳ vọng, dùng のに. ので/から chỉ nguyên nhân, sai logic.
今日は日曜日( )、仕事をしなければなりません。
Danh từ + のに phải có な: 日曜日なのに. Bỏ な (日曜日のに) hoặc dùng だ đều sai.