N5Minna bài 9
Nが好き/嫌い/上手/下手です
thích / ghét / giỏi / kém … (đối tượng đi với が)
Cách nối
- N + が + 好き/嫌い/上手/下手 + です
- 好きな/嫌いな/上手な/下手な + N
1Thích / ghét
Đối tượng của sự thích, ghét đánh dấu bằng が (không phải を). Người thích đi với は.
- 私は音楽が好きです。
Tôi thích âm nhạc.
- 弟は野菜が嫌いです。
Em trai tôi ghét rau.
- どんなスポーツが好きですか。
Bạn thích môn thể thao nào?
2Giỏi / kém
上手 (giỏi), 下手 (kém) dùng để nhận xét kỹ năng; đối tượng cũng đi với が.
- マリアさんは料理が上手です。
Chị Maria nấu ăn giỏi.
- 私は歌が下手です。
Tôi hát dở.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Dùng が, không dùng を: ×音楽を好きです.
- Đây là tính từ な: 好きな食べ物, phủ định あまり好きじゃありません.
- Không tự khen mình 上手; nói về bản thân dùng 得意(とくい).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
私はサッカー( )好きです。
Đối tượng của 好き đánh dấu bằng が. Dùng を là lỗi phổ biến của người học.
田中さんは料理が( )です。毎日おいしい料理を作ります。
Nấu món ngon mỗi ngày → giỏi = 上手です. 上手な chỉ dùng khi đứng trước danh từ.