N4
〜て/〜ないで(nhờ thân mật)
… đi / đừng … nhé (nhờ vả, yêu cầu thân mật)
Cách nối
- Vて (bỏ ください)
- Vない + で (bỏ ください)
- Có thể thêm ね để tạo sắc thái thân mật, nhắc nhẹ, hoặc dùng Vて+くれる? để hỏi nhờ. よ có thể nhấn mạnh yêu cầu, thúc giục hoặc bộc lộ sự sốt ruột tùy ngữ điệu.
1Nhờ thân mật: ~て
Dạng yêu cầu thân mật tương ứng với ~てください, dùng với bạn bè, gia đình, người dưới. Thêm ね thường tạo sắc thái thân mật hoặc nhắc nhẹ; よ có thể nhấn mạnh, thúc giục hay trách móc tùy ngữ điệu.
- ちょっと待って。
Đợi chút đã.
- その塩、取って。
Lấy giùm lọ muối đó đi.
- 明日電話してね。
Mai gọi điện cho mình nhé.
2Bảo đừng làm: ~ないで
Dạng thân mật của ~ないでください.
- 泣かないで。
Đừng khóc.
- このこと、誰にも言わないでね。
Chuyện này đừng nói với ai nhé.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Không dùng với người trên, khách hàng — khi đó dùng ~てください/~ていただけませんか.
- Ngữ điệu quan trọng: nói cụt, giọng gắt nghe như ra lệnh.
- Phân biệt ~ないで ở cuối câu (đừng …) với ~ないで、~ nối hai vế (làm gì mà không …).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
(母が子供に)寒いから、窓を( )。
Mẹ nhờ con thân mật: 閉めて (=閉めてください). 閉まって là tự động từ, không đi với を.
危ないから、道で( )。
Bảo đừng làm (thân mật): Vないで → 遊ばないで. ~なくて/~ずに không dùng để kết thúc câu yêu cầu.