N4Minna bài 34

〜て+V(cách thức)

làm … trong trạng thái …; làm … bằng cách …

Cách nối

1Trạng thái kèm theo

Vて mô tả trạng thái của người làm khi thực hiện hành động chính (cầm ô, đeo kính…). Hành động chính là động từ cuối.

  • Tôi mang theo ô rồi ra ngoài (ra ngoài trong trạng thái cầm ô).

  • Tôi đeo kính để đọc sách.

2Cách thức, phương tiện

Vて chỉ cách làm hành động chính; trả lời câu hỏi どうやって.

  • Tôi đi bộ đến ga.

  • Chấm xì dầu rồi ăn.

  • Tôi đã dùng từ điển để viết thư.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Khác 〜て liệt kê trình tự: ở đây Vて không phải một bước riêng mà là cách làm hành động sau.
  • Phủ định dùng 〜ないで (傘を持たないで出かけました), không dùng 〜なくて.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh