N5Minna bài 12
〜でした/〜だった
(đã) là …; quá khứ khẳng định / phủ định của danh từ và tính từ đuôi な
Dạng khác: 〜じゃありませんでした・〜じゃなかった
Cách nối
- N・Aな + でした(lịch sự)/だった(dạng thường)
- N・Aな + じゃありませんでした(lịch sự)/じゃなかった(dạng thường)
- じゃ có thể thay bằng では(trang trọng hơn)
1Quá khứ khẳng định
Danh từ và tính từ な đổi です → でした, だ → だった.
- 昨日は雨でした。
Hôm qua trời mưa.
- 子どものとき、野菜が嫌いだった。
Hồi nhỏ tôi ghét rau.
2Quá khứ phủ định
じゃありません thêm でした → じゃありませんでした; dạng thường じゃない → じゃなかった.
- 先週の試験は簡単じゃありませんでした。
Bài thi tuần trước không dễ.
- 昨日は休みじゃなかった。
Hôm qua không phải ngày nghỉ.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Tính từ な không chia như tính từ い: 静かかった ✗ → 静かでした ✓.
- じゃないでした ✗; dạng lịch sự đúng là じゃありませんでした hoặc じゃなかったです.
- Tính từ い thì ngược lại: 寒いでした ✗ → 寒かったです ✓.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
昨日の町はとても( )。
静か là tính từ な: quá khứ là 静かでした. 静かかったです là chia nhầm theo tính từ い.
十年前、ここは公園( )。今は駅です。
十年前 chỉ quá khứ nên dùng 公園でした. です/ではありません là hiện tại.