N5Minna bài 12
〜かった(です)/〜くなかった(です)
đã (từng) …; quá khứ khẳng định / phủ định của tính từ đuôi い
Cách nối
- Aい → bỏ い + かった(です)(高い→高かったです)
- Aい→く + なかった(です)/ありませんでした(高くなかったです)
- いい → よかった/よくなかった
1Quá khứ khẳng định
Thì quá khứ nằm ở tính từ (〜かった), です chỉ để lịch sự, không đổi thành でした.
- 昨日はとても寒かったです。
Hôm qua rất lạnh.
- 旅行は楽しかったです。
Chuyến du lịch rất vui.
2Quá khứ phủ định
〜くなかったです và 〜くありませんでした cùng nghĩa “đã không …”.
- テストは難しくなかったです。
Bài kiểm tra không khó.
- 昨日の映画はあまり面白くありませんでした。
Bộ phim hôm qua không hay lắm.
3Dạng thường (thân mật)
Bỏ です khi nói với bạn bè: 楽しかった, よくなかった.
- 昨日のパーティー、楽しかった?
Bữa tiệc hôm qua vui không?
- うん、すごくよかったよ。
Ừ, tuyệt lắm.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Lỗi hay gặp: 高いでした ✗ → 高かったです ✓.
- いい → よかった (いかった ✗).
- Tính từ な/danh từ thì dùng でした: 静かでした (静かかった ✗).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
夏休みの旅行はとても( )。
Quá khứ tính từ い: 楽しかったです. 楽しいでした sai vì quá khứ phải chia ở tính từ, không phải ở です.
昨日のテストは( )。簡単でした。
Câu sau nói “dễ” nên cần “đã không khó”: 難しくなかったです. 難しくないでした sai cách chia.