N5Minna bài 8

〜くない(です)

không …; phủ định của tính từ đuôi い

Dạng khác:

Cách nối

1Phủ định lịch sự

Đổi い cuối thành く rồi thêm ないです hoặc ありません. Hai cách cùng nghĩa; ありません trang trọng hơn một chút.

  • Món này không cay.

  • Hôm nay không lạnh.

2Dạng thường, bổ nghĩa danh từ

〜くない là dạng thường: dùng khi nói thân mật, trước danh từ hoặc trước các mẫu câu.

  • Phim này không hay lắm.

    あまり đi với phủ định.

  • Tôi đang tìm căn hộ không xa ga.

3いい → よくない

Phủ định của いい luôn là よくない, không phải いくない.

  • Hôm nay thời tiết không tốt.

  • Thức khuya không tốt cho sức khỏe.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • いくない ✗ → よくない ✓.
  • Tính từ い không dùng じゃない: 高いじゃない ✗ (phủ định) → 高くない ✓.
  • Tính từ な phủ định bằng じゃない: きれいくない ✗ → きれいじゃない ✓.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh