〜じゃありません/〜じゃない
không phải là …; phủ định của danh từ và tính từ đuôi な
Dạng khác: 〜ではありません・〜ではない
Cách nối
- N・Aな + じゃありません/ではありません(lịch sự)
- N・Aな + じゃない/ではない(dạng thường)
- N・Aな + じゃないです(lịch sự, văn nói)
1Phủ định danh từ
Dùng để nói “A không phải là B”. では trang trọng hơn, じゃ là dạng rút gọn hay dùng khi nói.
- わたしは学生じゃありません。
Tôi không phải là học sinh.
- あれは日本の車ではありません。
Kia không phải là xe ô tô của Nhật.
2Phủ định tính từ đuôi な
Tính từ な chia giống danh từ: thêm じゃありません/じゃない sau gốc tính từ (bỏ な). Khác với tính từ い (dùng 〜くない).
- この町は静かじゃありません。
Thị trấn này không yên tĩnh.
- この部屋はきれいじゃない。
Căn phòng này không sạch.
きれい là tính từ な dù kết thúc bằng い.
3Dạng thường じゃない trước mẫu câu
じゃない là dạng thường, dùng khi nói thân mật và đứng trước các mẫu như 〜と思います, 〜でしょう.
- 明日は休みじゃないと思います。
Tôi nghĩ ngày mai không phải ngày nghỉ.
- 田中さんは元気じゃない。
Anh Tanaka không khỏe.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Lỗi hay gặp: きれいくない ✗ → きれいじゃない ✓ (きれい, ゆうめい, きらい là tính từ な).
- Không dùng じゃありません cho tính từ い: 高いじゃありません ✗ → 高くないです ✓.
- Quá khứ là じゃありませんでした/じゃなかった; じゃないでした ✗.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
この部屋はきれい( )。
きれい là tính từ な nên phủ định là きれいじゃありません. Chọn くない là nhầm với tính từ い.
わたしは先生( )。学生です。
Phủ định danh từ: N + ではありません. じゃないでした sai ngữ pháp, くないです chỉ dùng cho tính từ い.