N5Minna bài 1Minna bài 8

〜じゃありません/〜じゃない

không phải là …; phủ định của danh từ và tính từ đuôi な

Dạng khác: ・

Cách nối

1Phủ định danh từ

Dùng để nói “A không phải là B”. では trang trọng hơn, じゃ là dạng rút gọn hay dùng khi nói.

  • Tôi không phải là học sinh.

  • Kia không phải là xe ô tô của Nhật.

2Phủ định tính từ đuôi な

Tính từ な chia giống danh từ: thêm じゃありません/じゃない sau gốc tính từ (bỏ な). Khác với tính từ い (dùng 〜くない).

  • Thị trấn này không yên tĩnh.

  • Căn phòng này không sạch.

    きれい là tính từ な dù kết thúc bằng い.

3Dạng thường じゃない trước mẫu câu

じゃない là dạng thường, dùng khi nói thân mật và đứng trước các mẫu như 〜と思います, 〜でしょう.

  • Tôi nghĩ ngày mai không phải ngày nghỉ.

  • Anh Tanaka không khỏe.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Lỗi hay gặp: きれいくない ✗ → きれいじゃない ✓ (きれい, ゆうめい, きらい là tính từ な).
  • Không dùng じゃありません cho tính từ い: 高いじゃありません ✗ → 高くないです ✓.
  • Quá khứ là じゃありませんでした/じゃなかった; じゃないでした ✗.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh