N5Minna bài 20

普通形

thể thông thường của động từ, tính từ, danh từ (văn thân mật và đứng trước nhiều mẫu câu)

Dạng khác: ・・・・

Cách nối

1Nói chuyện thân mật

Dùng với bạn bè, gia đình, người dưới. Trong câu hỏi thân mật, danh từ/tính từ な thường bỏ だ.

  • A: Mai rảnh không? B: Ừ, rảnh.

  • Hôm qua bận quá.

2Đứng trước các mẫu câu

Rất nhiều mẫu đi sau thể thường: と思う, と言う, でしょう, かもしれない, から, ので…

  • Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.

  • Có lẽ anh Yamada sẽ không đến.

  • Hôm qua trời mưa nên tôi không đi đâu cả.

3Bổ nghĩa cho danh từ

Thể thường đặt trước danh từ; riêng hiện tại khẳng định thì だ đổi thành な (tính từ な) hoặc の (danh từ).

  • Đây là quyển sách tôi mua hôm qua.

  • Tôi đang tìm người giỏi tiếng Nhật.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • だ của tính từ な/danh từ thay đổi theo mẫu: giữ だ trước と思う; bỏ だ trước でしょう, かもしれない; đổi thành な trước ので, のに (静かなので, 雨なので).
  • Không dùng です/ます trước と思う: 雨ですと思います ✗ → 雨だと思います ✓.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh

  1. Chọn thể thường quá khứ