N4Minna bài 21
〜と思う
tôi nghĩ là ~ (phán đoán, ý kiến)
Cách nối
- V普通形 / Aい (普通形) + と思います
- Aな / N + だ + と思います (phải có だ)
- 〜と思っています (suy nghĩ kéo dài; dùng cho ngôi thứ ba)
1Phán đoán, suy đoán
Nói điều mình đoán là đúng nhưng không chắc chắn hoàn toàn. Hay đi với たぶん.
- 明日は雨が降ると思います。
Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.
- 田中さんはもう帰ったと思います。
Tôi nghĩ anh Tanaka về rồi.
- たぶん今日は来ないと思います。
Tôi nghĩ có lẽ hôm nay anh ấy không đến.
2Nêu ý kiến, cảm nhận
Nói ý kiến của mình một cách mềm mỏng. Hỏi ý kiến người khác: 〜についてどう思いますか.
- 日本の電車は便利だと思います。
Tôi nghĩ tàu điện ở Nhật tiện lợi.
- 新しい空港についてどう思いますか。
Anh nghĩ thế nào về sân bay mới?
3〜と思っています
Diễn tả suy nghĩ, dự định đã có từ trước và kéo dài; nói về suy nghĩ của người thứ ba thì phải dùng と思っています.
- 兄は会社をやめたいと思っています。
Anh tôi đang muốn nghỉ việc ở công ty.
- 父は日本の夏は暑すぎると思っています。
Bố tôi cho rằng mùa hè ở Nhật quá nóng.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Quên だ với Aな/N là lỗi rất hay gặp: ×静かと思います → 静かだと思います.
- Câu phủ định tự nhiên hơn khi phủ định vế trước: 来ないと思います (hơn là 来ると思いません).
- Trước と思います luôn là 普通形, không dùng ます/です.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
この町はとても静か( )思います。
静か là tính từ な nên phải thêm だ: 静かだと思います. 静かと思います thiếu だ; なと là sai.
A:田中さんは来ますか。B:いいえ、たぶん( )と思います。
Trước と思います dùng 普通形 → 来ない. 来ません là thể lịch sự, không đặt trước と思います.