N5Minna bài 21

〜と言う

nói rằng ~ (trích dẫn trực tiếp, gián tiếp); って là văn nói

Dạng khác: ・・

Cách nối

1Trích dẫn trực tiếp

Đặt nguyên văn câu nói trong 「」 rồi thêm と言います/と言いました. Câu trong ngoặc giữ nguyên thể (kể cả ます).

  • Người Nhật nói "itadakimasu" trước khi ăn.

  • Anh Miller nói: "Tuần sau tôi sẽ đi Tokyo."

2Trích dẫn gián tiếp, truyền lời: 〜と言っていました

Thuật lại nội dung bằng thể thông thường; Aな và N phải thêm だ. Khi chuyển lời nhắn của ai đó cho người khác thì dùng と言っていました.

  • Anh Tanaka nói là ngày mai sẽ nghỉ.

  • Thầy nói là bài tập hạn đến thứ Sáu.

3〜って (văn nói thân mật)

って thay cho と言っていました/と言いました trong hội thoại thân mật. Không dùng trong văn viết hay tình huống trang trọng.

  • Yamada bảo hôm nay không đến đâu.

  • Miller bảo là mai sẽ gọi điện đấy.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Gián tiếp phải dùng 普通形: ×休みますと言っていました → 休むと言っていました.
  • Aな / N thêm だ: 元気だと言っていました, 学生だと言っていました.
  • Trợ từ là と, không phải を: ×「…」を言いました.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh