〜と言う
nói rằng ~ (trích dẫn trực tiếp, gián tiếp); って là văn nói
Dạng khác: 「〜」と言いました・普通形+と言っていました・〜って
Cách nối
- 「Câu nói nguyên văn」 + と言います (trực tiếp)
- V普通形 / Aい / Aな・N + だ + と言います (gián tiếp)
- 普通形 + と言っていました (truyền lại lời nhắn)
- 普通形 + って (văn nói, = と言っていました)
1Trích dẫn trực tiếp
Đặt nguyên văn câu nói trong 「」 rồi thêm と言います/と言いました. Câu trong ngoặc giữ nguyên thể (kể cả ます).
- 日本人は食べる前に「いただきます」と言います。
Người Nhật nói "itadakimasu" trước khi ăn.
- ミラーさんは「来週東京へ行きます」と言いました。
Anh Miller nói: "Tuần sau tôi sẽ đi Tokyo."
2Trích dẫn gián tiếp, truyền lời: 〜と言っていました
Thuật lại nội dung bằng thể thông thường; Aな và N phải thêm だ. Khi chuyển lời nhắn của ai đó cho người khác thì dùng と言っていました.
- 田中さんは明日休むと言っていました。
Anh Tanaka nói là ngày mai sẽ nghỉ.
- 先生は宿題は金曜日までだと言っていました。
Thầy nói là bài tập hạn đến thứ Sáu.
3〜って (văn nói thân mật)
って thay cho と言っていました/と言いました trong hội thoại thân mật. Không dùng trong văn viết hay tình huống trang trọng.
- 山田さん、今日は来ないって。
Yamada bảo hôm nay không đến đâu.
- ミラーさんが明日電話するって言ってたよ。
Miller bảo là mai sẽ gọi điện đấy.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Gián tiếp phải dùng 普通形: ×休みますと言っていました → 休むと言っていました.
- Aな / N thêm だ: 元気だと言っていました, 学生だと言っていました.
- Trợ từ là と, không phải を: ×「…」を言いました.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
田中さんは明日のパーティーに行かない( )言っていました。
Nội dung lời nói đi với trợ từ と: 〜と言っていました. を chỉ dùng với danh từ (名前を言う), không đi sau câu trích dẫn.
先生はテストは来週( )と言っていました。
Trích dẫn gián tiếp với danh từ cần だ: 来週だと言っていました. な chỉ dùng khi bổ nghĩa danh từ.