N4

〜と聞いた

(tôi) nghe nói ~

Cách nối

Truyền lại thông tin đã nghe

Dùng khi kể lại điều mình nghe được từ người khác; có thể nêu rõ nguồn bằng から/に. 〜と聞いています diễn tả thông tin mình đã được nghe và vẫn đang nắm.

  • Tôi nghe anh Tanaka nói là chị Yamada sắp kết hôn.

  • Tôi nghe nói mì ramen ở quán đó ngon.

  • Tôi được biết là ngày mai được nghỉ.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Khác 〜そうです (truyền đạt): と聞きました nhấn mạnh việc "tôi đã nghe", dễ nêu nguồn bằng から; そうです chỉ đơn thuần truyền lại thông tin.
  • Aな / N phải thêm だ: 休みだと聞きました.
  • Khác 〜と言っていました: chủ ngữ của 言っていました là người nói thông tin, còn chủ ngữ của 聞きました là người nghe thông tin. Trong các ví dụ của bài này, người nghe là tôi, nhưng cũng có thể là người khác.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh