N4

N1というN2

N2 tên là N1, (cái) gọi là N1

Dạng khác: ・

Cách nối

1Giới thiệu tên của người, vật mà người nghe có thể chưa biết

Dùng khi nêu tên riêng (người, cửa hàng, sách, địa danh…) mà người nghe hoặc chính mình không rõ lắm. Cũng dùng để hỏi tên: 何という〜.

  • Anh có biết cửa hàng tên là "Sakura" không?

  • Có cuộc điện thoại từ một người tên là Tanaka.

  • Đây là hoa gì (tên là gì) vậy?

2っていう/って trong văn nói

Trong hội thoại thân mật, という thường được nói thành っていう hoặc rút gọn thành って. Cũng dùng để hỏi nghĩa của từ: 「〜」って何ですか.

  • Cậu xem phim tên "Totoro" chưa?

  • "Kin'en" nghĩa là gì vậy?

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Với tên mà người nghe đã biết, thường không cần thêm という: 富士山に登りました. Tuy nhiên, 富士山という山 vẫn đúng khi muốn giới thiệu, giải thích hoặc nhấn mạnh đối tượng mang tên đó.
  • Đừng nhầm với 〜と言う (nói rằng): という ở đây chỉ tên gọi, không phải hành động nói.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh