N4
〜ということ
việc/điều (rằng) … (gói cả một nội dung thành danh từ)
Cách nối
- V普通形/Aい + ということ
- N/Aな + だ + ということ
1Gói một thông tin thành danh từ
Dùng khi biến cả một câu (thông tin, sự thật, tin tức) thành danh từ để làm tân ngữ/chủ ngữ của 知る, わかる, 聞く, 忘れる…
- 田中さんが来月結婚するということを知っていますか。
Bạn có biết chuyện anh Tanaka sẽ kết hôn vào tháng sau không?
- 毎日練習することが大切だということがわかりました。
Tôi đã hiểu ra rằng luyện tập mỗi ngày là điều quan trọng.
- 明日の授業は休みだということを忘れていました。
Tôi đã quên mất chuyện buổi học ngày mai được nghỉ.
2Giải thích nghĩa: 〜ということです
Dùng để giải thích ý nghĩa của một từ, biển báo, hoặc tóm lại ý người khác vừa nói ('tức là …').
- 「禁煙」は、たばこを吸ってはいけないということです。
'Kin'en' nghĩa là không được hút thuốc.
- つまり、明日は来なくてもいいということですか。
Tức là ngày mai tôi không cần đến, phải không?
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Trước ということ, N/Aな thường thêm だ: 休みだということ (trong văn nói だ đôi khi bị lược).
- Dùng ということ khi nội dung là một thông tin được truyền đạt; với hành động đơn thuần (趣味は読むことです) chỉ cần こと.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
鈴木さんが入院した( )を聞いて、びっくりしました。
Cần một danh từ làm tân ngữ của 聞いて → 入院したということを. Các lựa chọn khác không phải danh từ nên không đi với を.
明日は学校が休み( )ということを知りませんでした。
Danh từ trước ということ nối bằng だ: 休みだということ. な, の không dùng ở đây.