N4

〜さ

độ …, sự … (biến tính từ thành danh từ chỉ mức độ)

Cách nối

1Kích thước, số đo

Dùng để nói kích thước, số đo: 高さ (chiều cao), 長さ (chiều dài), 重さ (cân nặng), 大きさ (độ lớn), 広さ (diện tích). Hỏi số đo dùng 〜さはどのくらいですか.

  • Chiều cao của núi Phú Sĩ là 3776 mét.

  • Cái hộp này nặng khoảng bao nhiêu?

2Tính chất, cảm nhận

Dùng để nói về một tính chất trừu tượng: 便利さ (sự tiện lợi), 大切さ (tầm quan trọng), 楽しさ (niềm vui), やさしさ (sự dịu dàng).

  • Bị ốm rồi tôi mới hiểu tầm quan trọng của sức khỏe.

  • Tôi ngạc nhiên vì tàu điện Nhật tiện lợi.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • いい → よさ (✕ いさ).
  • Tính từ な bỏ な rồi thêm さ: 静かさ (✕ 静かなさ).
  • Từ tạo bằng cách thêm さ vào gốc tính từ được dùng như danh từ thường: 高さは〜です, 大切さがわかる.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh