N4

〜と言われている

người ta nói / được cho là ~ (ý kiến chung của xã hội)

Dạng khác: ・

Cách nối

1Ý kiến, lời đồn chung của nhiều người

Dùng thể bị động 言われる + ている để nói điều mà nhiều người, xã hội nói chung cho là đúng, không chỉ rõ ai nói. Hay gặp trong bài đọc, tin tức, giải thích.

  • Người ta nói đi bộ mỗi ngày tốt cho sức khỏe.

  • Ngôi chùa này được cho là cổ nhất Nhật Bản.

  • Người ta nói nước ở Nhật sạch.

2〜と考えられている/〜とされている (văn viết)

Cách nói trang trọng hơn, thường thấy trong sách, báo: được cho là, được xem là.

  • Người ta cho rằng ngày xưa ở đây có một thị trấn lớn.

  • Loài hoa này được xem là loài hoa báo hiệu mùa xuân đến.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Ở nghĩa nhận định chung của xã hội, 〜と言われている thường không nêu người nói cụ thể. Tuy nhiên, mẫu này cũng có thể thuật lại lời của một người xác định: 先生にまじめだと言われています. 〜と言っていました thì thuật lại từ phía người đã nói.
  • Khác 〜そうです: と言われている nói về nhận định chung, lâu dài của xã hội; そうです truyền lại một tin cụ thể.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh

  1. Chọn dạng bị động diễn tả nhận định chung

  2. Chọn cách nói mang nghĩa 'Người ta cho rằng ngôi chùa này được xây cách đây một nghìn năm'