〜と言われている
người ta nói / được cho là ~ (ý kiến chung của xã hội)
Dạng khác: 〜とされている・〜と考えられている
Cách nối
- V普通形 / Aい (普通形) + と言われています
- Aな / N + (だ) + と言われています
- Văn viết, trang trọng: 〜とされています / 〜と考えられています
1Ý kiến, lời đồn chung của nhiều người
Dùng thể bị động 言われる + ている để nói điều mà nhiều người, xã hội nói chung cho là đúng, không chỉ rõ ai nói. Hay gặp trong bài đọc, tin tức, giải thích.
- 毎日歩くのは体にいいと言われています。
Người ta nói đi bộ mỗi ngày tốt cho sức khỏe.
- この寺は日本でいちばん古いと言われています。
Ngôi chùa này được cho là cổ nhất Nhật Bản.
- 日本の水はきれいだと言われています。
Người ta nói nước ở Nhật sạch.
2〜と考えられている/〜とされている (văn viết)
Cách nói trang trọng hơn, thường thấy trong sách, báo: được cho là, được xem là.
- 昔、ここに大きな町があったと考えられています。
Người ta cho rằng ngày xưa ở đây có một thị trấn lớn.
- この花は春が来るのを知らせる花とされています。
Loài hoa này được xem là loài hoa báo hiệu mùa xuân đến.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Ở nghĩa nhận định chung của xã hội, 〜と言われている thường không nêu người nói cụ thể. Tuy nhiên, mẫu này cũng có thể thuật lại lời của một người xác định: 先生にまじめだと言われています. 〜と言っていました thì thuật lại từ phía người đã nói.
- Khác 〜そうです: と言われている nói về nhận định chung, lâu dài của xã hội; そうです truyền lại một tin cụ thể.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
Chọn dạng bị động diễn tả nhận định chung
昔から、朝ごはんを食べるのは体にいいと( )。
言われています là dạng bị động, ở đây mang nghĩa 'người ta vẫn nói rằng'. 言っています là chủ động; câu chủ động có thể lược chủ ngữ, nhưng không đáp ứng yêu cầu chọn dạng bị động.
Chọn cách nói mang nghĩa 'Người ta cho rằng ngôi chùa này được xây cách đây một nghìn năm'
この寺は千年前に建てられた( )。
と言われています diễn tả thông tin được người ta nói hoặc cho là đúng. と言ってもいいです nghĩa là 'có thể nói rằng', còn と言ってください là yêu cầu 'hãy nói rằng'; chúng không diễn đạt nghĩa được yêu cầu trong đề.