N4
〜と言ってもいい
có thể nói là ~ (đánh giá mạnh nhưng vẫn mềm mỏng)
Cách nối
- V普通形 / Aい (普通形) + と言ってもいい
- Aな / N + (だ) + と言ってもいい
- Thường dùng: 〜と言ってもいいです / 〜と言ってもいいでしょう
Đưa ra nhận định, đánh giá
Người nói đưa ra một đánh giá khá mạnh (nhất, giống như, gần như…) nhưng dùng と言ってもいい để giọng điệu bớt khẳng định tuyệt đối. Thường đi với でしょう.
- この町は私の第二のふるさとだと言ってもいいです。
Có thể nói thành phố này là quê hương thứ hai của tôi.
- 彼は日本でいちばん有名な歌手だと言ってもいいでしょう。
Có thể nói anh ấy là ca sĩ nổi tiếng nhất Nhật Bản.
- 今年の夏は雨がほとんど降らなかったと言ってもいい。
Có thể nói mùa hè năm nay hầu như không mưa.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Khác với 〜てもいいです (cho phép): 言ってもいいですか? = "Tôi nói (ra) có được không?". Ở mẫu này と + 言ってもいい mang nghĩa "có thể nói là".
- Trước と dùng 普通形, không dùng ます/です.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
山田さんの日本語は日本人と同じだと( )くらい上手です。
"Giỏi đến mức có thể nói là như người Nhật" → と言ってもいいくらい. ておく/てある/てみる không mang nghĩa đánh giá.
このレストランは町でいちばん( )と言ってもいいです。
Tính từ い đứng trước と giữ nguyên thể thông thường: おいしいと言ってもいい. Không thêm だ sau tính từ い.