N4

〜ように言う

bảo (ai) làm / đừng làm ~ (truyền đạt yêu cầu, chỉ thị)

Dạng khác:

Cách nối

1Truyền đạt gián tiếp lời yêu cầu, mệnh lệnh

Dùng khi thuật lại việc ai đó bảo người khác làm hoặc đừng làm gì (thay cho trích nguyên văn 「〜てください」と言いました). Người được bảo đi với に.

  • Mẹ bảo em trai tôi đi ngủ sớm.

  • Hãy nhắn anh Tanaka đến phòng họp.

2〜ように言われる (được/bị bảo)

Dạng bị động: người khác bảo mình làm hoặc đừng làm gì. Người ra lệnh đi với に.

  • Tôi được thầy bảo là luyện kanji mỗi ngày.

  • Tôi bị bác sĩ dặn không được uống rượu.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Trước ように chỉ dùng V辞書形 hoặc Vない, không dùng Vて/Vた.
  • Khác 〜と言う: と言う thuật lại lời nói nói chung; ように言う chỉ dùng cho yêu cầu, mệnh lệnh.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh