N4
ございます
có, ở (cách nói lịch sự của あります)
Cách nối
- N + が + ございます (= Nがあります)
- Nơi chốn + に + ございます (= 〜にあります)
- Phủ định: ございません (= ありません)
1Có / ở (vật) — lịch sự
Thay cho あります khi nói với khách, người trên; nhân viên cửa hàng, khách sạn dùng rất nhiều. Chỉ thay ある (đồ vật), không thay いる (người).
- トイレは二階にございます。
Nhà vệ sinh ở tầng hai ạ.
- 何かご質問はございますか。
Quý vị có câu hỏi nào không ạ?
- すみません、赤いのは今ございません。
Xin lỗi, cái màu đỏ hiện giờ không có ạ.
2Trong các câu chào cố định
ございます còn xuất hiện trong nhiều câu chào lịch sự quen thuộc; khi nói thêm ございます câu trở nên lịch sự hơn.
- おはようございます。
Chào buổi sáng.
- 誕生日おめでとうございます。
Chúc mừng sinh nhật.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- ございます (có) khác でございます (là = です).
- Với người thì không dùng ございます: người trên ở → いらっしゃいます, mình ở → おります.
- 申し訳ありません → 申し訳ございません (lịch sự hơn).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
エレベーターはあちらに( )。
Thang máy là vật, có trợ từ に → ございます (= あります). でございます nghĩa là "là", không đi với に; おります/いらっしゃいます dùng cho người.
店員:すみません、Lサイズは今( )。
Không có (vật) → ございません, lịch sự của ありません. いらっしゃいません dùng cho người.