N4
〜でございます
là (cách nói lịch sự, trang trọng của です)
Cách nối
- N + でございます (= Nです)
- Thân tính từ な (không có な) + でございます (= thân tính từ な + です; ví dụ: 静かでございます = 静かです)
Là — lịch sự với khách
Thay cho です khi nói với khách hàng, người trên, nhất là khi giới thiệu bản thân, công ty mình, chỉ đường, báo giá. Thường nghe ở cửa hàng, khách sạn, điện thoại công ty.
- はい、山田でございます。
Vâng, Yamada xin nghe ạ.
Câu nghe máy điện thoại rất hay gặp.
- お手洗いはこちらでございます。
Nhà vệ sinh ở phía này ạ.
- 全部で3,000円でございます。
Tất cả là 3.000 yên ạ.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Phân biệt: ございます = có (あります); でございます = là (です).
- でございます là cách nói lịch sự, trang trọng của です, không tự nó nâng người được nói tới lên. Khi muốn thể hiện sự tôn kính với người được hỏi hoặc được nhắc đến, thường dùng でいらっしゃいます: 田中様でいらっしゃいますか. Không nên coi 田中様でございますか là câu sai ngữ pháp.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
お会計は2,500円( )。
Câu "Tổng tiền là 2.500 yên" cần nghĩa "là" → でございます (= です). ございます nghĩa là "có".
(電話で)はい、さくら銀行( )。
Nhân viên giới thiệu công ty mình → でございます. でいらっしゃいます là tôn kính, dùng cho người nghe/người trên, không dùng cho phía mình.