N5Minna bài 1
N1はN2です
N1 là N2 (câu danh từ với です/だ)
Dạng khác: N1はN2だ・N1はN2ですか
Cách nối
- N1 は N2 です
- N1 は N2 だ (thể thông thường)
- N1 は N2 ですか (câu hỏi)
- Phủ định: N1 は N2 じゃ(では)ありません
1Khẳng định: N1 là N2
は đánh dấu chủ đề (đọc là 'wa'), です kết thúc câu lịch sự. Dùng để giới thiệu, nói tên, nghề nghiệp, quốc tịch.
- 私はマイク・ミラーです。
Tôi là Mike Miller.
- 田中さんは先生です。
Anh Tanaka là giáo viên.
2Câu hỏi: N1 は N2 ですか
Thêm か vào cuối để hỏi. Trả lời: はい、N2です/いいえ、N2じゃありません.
- あの人は学生ですか。…はい、学生です。
Người kia là sinh viên à? … Vâng, là sinh viên.
- ミラーさんはアメリカ人ですか。…いいえ、アメリカ人じゃありません。
Anh Miller là người Mỹ à? … Không, không phải người Mỹ.
3Thể thông thường: N1 は N2 だ
だ là dạng thông thường của です, dùng trong văn viết thường, nhật ký hoặc nói với bạn bè.
- 私は学生だ。
Tôi là sinh viên.
- 今日は休みだ。
Hôm nay là ngày nghỉ.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- は ở đây đọc là 'wa', không phải 'ha'.
- Thể thường câu hỏi không dùng だか: ×学生だか → 学生? hoặc 学生なの?
- Phủ định: じゃありません (nói) / ではありません (viết, trang trọng hơn).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
私( )ベトナム人です。
Câu N1はN2です: chủ đề 私 đi với は. を, に, へ không đánh dấu chủ đề.
A:「山田さんは先生ですか。」B:「いいえ、( )。」
Phủ nhận 'là giáo viên' ở hiện tại → 先生じゃありません. 先生です là khẳng định; 先生ありません sai cách chia câu danh từ; 先生ですか là câu hỏi.