N5Minna bài 2
これ/それ/あれ/どれ
cái này / cái đó / cái kia / cái nào
Cách nối
- これ/それ/あれ + は + N + です
- N + は + どれ + ですか
- どれ + が + 〜ですか
1これ・それ・あれ: chỉ vật theo khoảng cách
これ: vật gần người nói; それ: vật gần người nghe; あれ: vật xa cả hai. Đứng một mình như danh từ, không có danh từ theo sau.
- これは本です。
Đây là quyển sách.
- それは何ですか。
Đó là cái gì vậy?
- あれは私の傘です。
Kia là cái ô của tôi.
2どれ: cái nào (từ 3 thứ trở lên)
Dùng để hỏi chọn một trong nhiều thứ. Khi どれ làm chủ ngữ thì dùng が, không dùng は.
- ミラーさんの傘はどれですか。
Ô của anh Miller là cái nào?
- どれがいいですか。
Cái nào thì được?
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Khi vật ở gần một người và xa người kia, câu hỏi dùng それ thường được trả lời bằng これ, và ngược lại. Nếu vật ở gần cả hai người, cả hai có thể cùng dùng これ.
- Không đặt danh từ ngay sau: ×これ本 → この本.
- Chọn giữa 2 thứ thì dùng どちら; từ để hỏi làm chủ ngữ dùng が: ×どれは.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
A đứng xa B, chỉ vào vật B đang cầm.
A:「すみません、( )は何ですか。」B:「これですか。これはお茶です。」
Vật ở gần B và xa A, nên A dùng それ, còn B dùng これ. この phải có danh từ theo sau.
( )があなたの傘ですか。
Hỏi 'cái nào là ô của bạn' → どれが. どの phải có danh từ theo sau (どの傘).