N4Minna bài 50
いたす
làm (khiêm nhường của する)
Dạng khác: いたします
Cách nối
- いたす = する (khiêm nhường); thể ます: いたします
- N (danh từ của động từ する) + いたします (ví dụ: 帰国いたします)
- お + V-ます + いたします / ご + N + いたします
1Thay cho する (việc của mình)
Dùng khi nói về việc mình (hoặc người phía mình) làm, với người trên hoặc khách. Rất hay gặp trong câu chào: よろしくお願いいたします.
- コーヒーにいたします。
Tôi xin dùng cà phê ạ.
Khiêm nhường của コーヒーにします.
- どうぞよろしくお願いいたします。
Rất mong được giúp đỡ ạ.
- その仕事は私がいたします。
Việc đó để tôi làm ạ.
2N + いたす
Với động từ 〜する, đổi する thành いたす để nói về việc của mình một cách lịch sự, trang trọng.
- 来月帰国いたします。
Tháng sau tôi xin phép về nước.
- 電車がまもなく出発いたします。
Tàu sắp khởi hành.
Thông báo ở nhà ga dùng いたします để lịch sự với hành khách.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Không dùng いたす cho hành động của người trên; khi đó dùng なさる.
- Dễ nhầm trong bài thi: なさいます (người trên làm) ↔ いたします (tôi làm).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
A:コーヒーと紅茶、どちらになさいますか。B:コーヒーに( )。
B nói về lựa chọn của mình → khiêm nhường いたします. なさいます là tôn kính, dùng cho người khác (như câu hỏi của A).
今日の説明は私、田中が( )。
Chủ ngữ là 私 → khiêm nhường của する là いたします. なさいます, いらっしゃいます là tôn kính, không dùng cho mình.