N4Minna bài 49
なさる
làm (tôn kính của する)
Cách nối
- なさる = する (tôn kính); thể ます: なさいます
- N (danh từ của động từ する) + なさる (ví dụ: 結婚なさる, ご心配なさる)
1Thay cho する
Dùng khi hỏi hoặc nói về việc người trên làm. Thường gặp trong câu hỏi lịch sự với khách: 何になさいますか (Quý khách dùng gì ạ?).
- 週末は何をなさいますか。
Cuối tuần thầy/anh định làm gì ạ?
- お飲み物は何になさいますか。
Quý khách dùng đồ uống gì ạ?
- 社長はゴルフをなさいます。
Giám đốc có chơi golf.
2N + なさる
Với động từ 〜する (結婚する, 散歩する…), đổi する thành なさる để thể hiện tôn kính.
- 先生は来月結婚なさいます。
Tháng sau thầy sẽ kết hôn.
- 部長は毎朝散歩なさるそうです。
Nghe nói trưởng phòng sáng nào cũng đi dạo.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Thể ます là なさいます (không phải ×なさります).
- Đối lập: なさる (người trên làm, tôn kính) ↔ いたす (tôi làm, khiêm nhường).
- 〜なさい (Vます + なさい) là mệnh lệnh của bố mẹ, thầy cô với người dưới — gốc từ なさる nhưng không phải kính ngữ.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
先生、週末は何を( )か。
Hỏi việc thầy làm → tôn kính なさいます. いたします là khiêm nhường (cho mình); なさります sai thể ます.
社長は毎朝ジョギングを( )そうです。
Hành động của giám đốc → なさる. いたす là khiêm nhường; なさい là mệnh lệnh, không đứng trước そうです như vậy.