N4

〜間

trong suốt khoảng thời gian …

Cách nối

1Trong suốt lúc đang làm / đang ở trạng thái

Dùng khi hành động hoặc trạng thái ở vế sau kéo dài suốt cả khoảng thời gian ở vế trước. Vế sau thường dùng 〜ている/〜ていた, hay đi với ずっと.

  • Trong suốt lúc mẹ nấu ăn, tôi ngồi xem tivi suốt.

  • Suốt lúc ngồi trên tàu, tôi nghe nhạc.

  • Suốt thời gian ở Nhật, tôi sống ở cùng một căn hộ.

2N の間: trong suốt (kỳ, buổi…)

Với danh từ chỉ khoảng thời gian (夏休み、授業、会議…) thì thêm の.

  • Suốt kỳ nghỉ hè, tôi đã về nước.

  • Suốt cả buổi học, tôi đã đứng.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • 間 thường diễn tả hành động hoặc trạng thái kéo dài suốt khoảng thời gian; 間に diễn tả sự việc xảy ra hoặc được hoàn thành bên trong khoảng đó, cũng có thể xảy ra nhiều lần: 留守の間に、何度も電話がありました.
  • Có ずっと ở vế sau thì gần như chắc chắn dùng 間, không dùng 間に.
  • N1とN2の間 còn có nghĩa vị trí 'ở giữa N1 và N2' (đã học ở N5).

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh