N4Minna bài 28

V(ます)+ながら

vừa ~ vừa ~ (hai hành động cùng lúc của cùng một người)

Cách nối

1Hai hành động diễn ra cùng lúc

Một người làm hai việc cùng một lúc; hành động chính đặt ở vế sau, hành động phụ đặt trước ながら.

  • Tôi vừa nghe nhạc vừa học bài.

  • Vừa uống cà phê vừa nói chuyện nhé.

  • Đừng vừa đi vừa gọi điện thoại.

2Làm song song trong một thời gian dài

Cũng dùng khi hai việc được làm song song trong một khoảng thời gian (vừa đi làm vừa đi học), thường với 〜ています.

  • Tôi vừa đi làm vừa học đại học.

  • Tôi vừa làm thêm vừa đi học trường tiếng Nhật.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Hai hành động phải cùng một chủ ngữ; hai người khác nhau thì không dùng ながら.
  • Chia V-ます (bỏ ます): 聞きながら, không phải ×聞くながら, ×聞いてながら.
  • Khác 〜たり〜たり (liệt kê các việc làm xen kẽ, không nhất thiết cùng lúc).

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh