〜ら
hậu tố số nhiều: các …, bọn …, những …
Cách nối
- Đại từ / N(người) + ら: 彼ら、僕ら、子どもら
- これ/それ/あれ + ら: これら、それら
1Số nhiều của đại từ, danh từ chỉ người
Thêm ら để chỉ nhiều người. Hay gặp nhất là 彼ら (họ), 僕ら (bọn tôi, cách nói của nam, thân mật). ら nghe suồng sã hơn たち, nên không dùng cho người trên.
- 彼らは同じ大学の学生です。
Họ là sinh viên cùng trường đại học.
- 僕らは毎日一緒にサッカーをしています。
Bọn tớ ngày nào cũng chơi đá bóng cùng nhau.
Cách nói thân mật.
- 子どもらが公園で遊んでいます。
Bọn trẻ đang chơi ở công viên.
2これら・それら: những cái này / đó
Thêm ら sau これ/それ/あれ để chỉ nhiều đồ vật, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.
- これらの問題はとても難しいです。
Những câu hỏi này rất khó.
- それらの本は全部読みました。
Những quyển sách đó tôi đã đọc hết.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- ら không phải hậu tố kính trọng. 先生ら có thể dùng để chỉ một nhóm giáo viên, chẳng hạn trong tin tức, nhưng khi cần thể hiện sự kính trọng thì dùng 先生がた (先生方). Với nhiều danh từ chỉ người, たち thường trung tính hơn ら.
- 'Họ' thường nói là 彼ら. 彼たち cũng có thể dùng nhưng ít thông dụng hơn; người học nên ưu tiên 彼ら.
Kiểm tra nhanh
彼( )は同じクラスの友だちです。
Số nhiều của 彼 là 彼ら (họ). がた dùng để kính trọng người trên (先生がた), không gắn với 彼.
Chọn hậu tố thể hiện sự kính trọng với các thầy/cô
先生( )は今、会議室にいらっしゃいます。
がた là hậu tố số nhiều thể hiện sự kính trọng: 先生がた. ら không mang ý kính trọng; ども và め không phù hợp với yêu cầu của câu hỏi.