N4

〜ら

hậu tố số nhiều: các …, bọn …, những …

Cách nối

1Số nhiều của đại từ, danh từ chỉ người

Thêm ら để chỉ nhiều người. Hay gặp nhất là 彼ら (họ), 僕ら (bọn tôi, cách nói của nam, thân mật). ら nghe suồng sã hơn たち, nên không dùng cho người trên.

  • Họ là sinh viên cùng trường đại học.

  • Bọn tớ ngày nào cũng chơi đá bóng cùng nhau.

    Cách nói thân mật.

  • Bọn trẻ đang chơi ở công viên.

2これら・それら: những cái này / đó

Thêm ら sau これ/それ/あれ để chỉ nhiều đồ vật, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.

  • Những câu hỏi này rất khó.

  • Những quyển sách đó tôi đã đọc hết.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • ら không phải hậu tố kính trọng. 先生ら có thể dùng để chỉ một nhóm giáo viên, chẳng hạn trong tin tức, nhưng khi cần thể hiện sự kính trọng thì dùng 先生がた (先生方). Với nhiều danh từ chỉ người, たち thường trung tính hơn ら.
  • 'Họ' thường nói là 彼ら. 彼たち cũng có thể dùng nhưng ít thông dụng hơn; người học nên ưu tiên 彼ら.

Kiểm tra nhanh

  1. Chọn hậu tố thể hiện sự kính trọng với các thầy/cô