N4

〜って感じ

kiểu như ~, cảm giác như ~ (văn nói)

Cách nối

1Diễn tả ấn tượng, cảm giác

Dùng trong hội thoại thân mật để nói ấn tượng chung về người, vật, nơi chốn: “kiểu như…, trông như…”. って là dạng nói của という.

  • Cô giáo mới thế nào? – Ừm, kiểu như một bà mẹ hiền vậy.

  • Quán này mang cảm giác Nhật Bản ngày xưa nhỉ.

2Nói tóm tắt, nói tránh cho mềm

Dùng để trả lời mơ hồ, không khẳng định mạnh: “cũng kiểu như vậy”. Hay đi kèm かな ở cuối.

  • Bài thi thế nào? – Cũng tàm tạm, kiểu vậy.

  • Công việc thì bận nhưng nói chung là vui.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Chỉ dùng trong văn nói thân mật; với người trên hoặc văn viết dùng 〜という感じです/〜ような感じです.
  • Không thêm の hay な giữa từ và って: 明るいって感じ (không nói 明るいの感じ, 明るいな感じ).

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh