N4Minna bài 49
お+V(ます)+ください
xin mời (quý khách) làm ~ (lời mời, yêu cầu rất lịch sự)
Dạng khác: ご+N+ください
Cách nối
- お + V-ます + ください (ví dụ: お待ちください, お入りください)
- ご + N (danh từ Hán của động từ する) + ください (ví dụ: ご連絡ください, ご注意ください)
1Mời, yêu cầu lịch sự với khách, người trên
Là dạng tôn kính của 〜てください, rất hay gặp trong cửa hàng, nhà ga, thông báo. Lịch sự hơn 〜てください nhiều.
- こちらで少しお待ちください。
Xin quý khách vui lòng chờ ở đây một chút.
- どうぞお入りください。
Xin mời vào.
- ここにお名前をお書きください。
Xin vui lòng ghi tên vào đây.
2ご + N + ください
Với động từ 〜する gốc Hán: bỏ する, thêm ご phía trước và ください phía sau.
- 何かあったら、ご連絡ください。
Nếu có chuyện gì, xin hãy liên lạc với tôi.
- ドアが閉まります。ご注意ください。
Cửa sắp đóng. Xin quý khách chú ý.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Động từ có kính ngữ đặc biệt thì dùng dạng đặc biệt + てください: 召し上がってください, おっしゃってください, いらっしゃってください; riêng 見る → ご覧ください.
- Không dùng với V-ます 1 âm tiết: ×お見ください, ×お寝ください.
- Chỉ dùng để yêu cầu người khác làm, không dùng cho hành động của mình.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
こちらで少し( )ください。
Cấu trúc là お + V-ます + ください → お待ちください. お待ってください sai vì お đi với V-ます, không đi với て形.
こちらの資料を( )ください。
見る có dạng đặc biệt: ご覧ください. お見ください sai (V-ます 1 âm tiết); 拝見する là khiêm nhường, không dùng để mời người khác.