Trường học & học tập
74 từ. Bấm vào nghĩa đang ẩn để xem; phím F bật/tắt cách đọc.
- 英語えいごN5
tiếng Anh
英語が少し話せます。Tôi nói được một chút tiếng Anh.
- 鉛筆えんぴつN5
bút chì
鉛筆で名前を書いてください。Hãy viết tên bằng bút chì.
Đếm bút chì: 〜本 (いっぽん, にほん, さんぼん).
- 教えるおしえるN5
dạy; chỉ, cho biết
電話番号を教えてください。Hãy cho tôi biết số điện thoại.
Người được dạy dùng に: 学生に日本語を教える.
- 覚えるおぼえるN5
nhớ, ghi nhớ; học thuộc
新しい言葉を覚えます。Tôi học thuộc từ mới.
覚えている = vẫn còn nhớ; 忘れる = quên.
- 学生がくせいN5
sinh viên, học sinh
兄は大学の学生です。Anh trai tôi là sinh viên đại học.
学生 thường chỉ sinh viên; học sinh phổ thông hay gọi là 生徒.
- 片仮名かたかなN5
chữ Katakana
名前をカタカナで書いてください。Hãy viết tên bằng chữ Katakana.
Thường viết カタカナ.
- 学校がっこうN5
trường học
学校は八時に始まります。Trường học bắt đầu lúc 8 giờ.
- 紙かみN5
giấy
紙に名前を書いてください。Hãy viết tên vào giấy.
Đếm tờ giấy bằng 〜枚 (まい).
- 漢字かんじN5
chữ Hán, Kanji
漢字を覚えるのは難しいです。Nhớ chữ Hán thì khó.
- 教室きょうしつN5
phòng học, lớp học
教室で食べないでください。Đừng ăn trong phòng học.
- クラスN5
lớp học
私のクラスには学生が二十人います。Lớp tôi có 20 học sinh.
- 作文さくぶんN5
bài văn, bài luận; viết văn
日本語で作文を書きました。Tôi đã viết bài văn bằng tiếng Nhật.
- 辞書じしょN5
từ điển
わからない言葉を辞書で調べます。Tôi tra từ không hiểu bằng từ điển.
- 字引じびきN5
từ điển (cách nói cũ)
この字引はとても古いです。Cuốn từ điển này rất cũ.
Nghĩa như 辞書 nhưng là cách nói cũ.
- 授業じゅぎょうN5
giờ học, tiết học, buổi học
授業は九時に始まります。Giờ học bắt đầu lúc 9 giờ.
- 宿題しゅくだいN5
bài tập về nhà
宿題を忘れました。Tôi quên bài tập về nhà.
宿題をする: làm bài tập; 宿題を出す: nộp/giao bài tập.
- 生徒せいとN5
học sinh
この学校には生徒が五百人います。Trường này có 500 học sinh.
生徒: học sinh phổ thông; 学生: sinh viên.
- 大学だいがくN5
đại học, trường đại học
兄は大学で勉強しています。Anh trai tôi đang học đại học.
- 机つくえN5
cái bàn (bàn học, bàn làm việc)
机の上に本があります。Trên bàn có quyển sách.
机: bàn học/làm việc; テーブル: bàn ăn.
- テストN5
bài kiểm tra; kiểm tra, thử
明日、漢字の テストが あります。Ngày mai có bài kiểm tra chữ Hán.
- 習うならうN5
học (từ ai đó), được dạy
先生に日本語を習います。Tôi học tiếng Nhật với thầy giáo.
〜に 〜を 習う = học điều gì từ ai, nhấn mạnh việc được hướng dẫn; 勉強する = học, học tập, không nhất thiết là tự học.
- ノートN5
vở, sổ ghi chép
ノートに名前を書いて ください。Hãy viết tên vào vở.
- 平仮名ひらがなN5
chữ Hiragana
名前を平仮名で書いてください。Hãy viết tên bằng chữ Hiragana.
Thường viết bằng kana: ひらがな.
- 文章ぶんしょうN5
câu văn, đoạn văn, bài văn
次の文章を読んでください。Hãy đọc đoạn văn sau.
- ページN5
trang (sách, vở)
教科書の10ページを開いてください。Hãy mở trang 10 của sách giáo khoa.
Cũng dùng như lượng từ đếm trang: 1ページ, 2ページ.
- ペンN5
bút
ペンで名前を書いてください。Hãy viết tên bằng bút.
- 勉強べんきょうN5
học, việc học
毎日日本語を勉強します。Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.
- ボールペンN5
bút bi
ボールペンを貸してください。Cho tôi mượn bút bi.
- 本ほんN5
sách
図書館で本を借りました。Tôi đã mượn sách ở thư viện.
- 万年筆まんねんひつN5
bút máy
父は万年筆で手紙を書きます。Bố tôi viết thư bằng bút máy.
- 問題もんだいN5
vấn đề; câu hỏi, bài (bài tập, đề thi)
この問題の答えがわかりません。Tôi không biết đáp án của câu hỏi này.
- 読むよむN5
đọc
寝る前に本を読みます。Tôi đọc sách trước khi ngủ.
て-form: 読んで.
- 留学生りゅうがくせいN5
du học sinh
私はベトナムから来た留学生です。Tôi là du học sinh đến từ Việt Nam.
- 練習れんしゅうN5
luyện tập, thực hành
毎日ピアノを練習します。Ngày nào tôi cũng luyện tập piano.
- 医学いがくN4
y học
兄は大学で医学を勉強しています。Anh trai tôi đang học y ở đại học.
- テキストN4
giáo trình, sách giáo khoa; văn bản
テキストの十ページを開いてください。Hãy mở giáo trình trang 10.
- 大学生だいがくせいN4
sinh viên đại học
姉は大学生です。Chị tôi là sinh viên đại học.
- 予習よしゅうN4
chuẩn bị bài trước, soạn bài
授業の前に予習をします。Tôi chuẩn bị bài trước giờ học.
Phân biệt: 復習(ふくしゅう) = ôn bài.
- 規則きそくN4
quy tắc, nội quy
学校の規則を守ってください。Hãy tuân thủ nội quy của trường.
- 発音はつおんN4
phát âm
日本語の発音は難しいですか。Phát âm tiếng Nhật có khó không?
- 点てんN4
điểm (số); dấu chấm, điểm
テストで百点を取りました。Tôi được 100 điểm bài kiểm tra.
- レポートN4
báo cáo, bài báo cáo
Cách viết khác: リポート
Tôi phải viết xong báo cáo chậm nhất là tuần sau.Tôi phải viết báo cáo trước tuần sau.
- ~学部~がくぶN4
khoa ~ (của trường đại học)
兄は経済学部の学生です。Anh tôi là sinh viên khoa Kinh tế.
- 中学校ちゅうがっこうN4
trường trung học cơ sở (cấp 2)
弟は中学校に通っています。Em trai tôi đang học cấp 2.
Học sinh cấp 2 là 中学生.
- 地理ちりN4
địa lý
私は地理の授業が好きです。Tôi thích giờ học địa lý.
- 受けるうけるN4
dự (thi), tham gia (phỏng vấn); nhận
来月、日本語の試験を受けます。Tháng sau tôi sẽ dự thi tiếng Nhật.
試験を受ける: dự thi.
- 線せんN4
đường kẻ, vạch; tuyến (tàu điện)
ここに線を引いてください。Hãy kẻ một đường ở đây.
線を引く: kẻ đường. Tên tuyến tàu: 山手線 (やまのてせん).
- 調べるしらべるN4
tra cứu, tìm hiểu; kiểm tra, điều tra
分からない言葉を辞書で調べます。Tôi tra từ không hiểu bằng từ điển.
- 小学校しょうがっこうN4
trường tiểu học
弟は小学校の三年生です。Em trai tôi là học sinh lớp 3 tiểu học.
- 文法ぶんぽうN4
ngữ pháp
日本語の文法は難しいです。Ngữ pháp tiếng Nhật khó.
- ベルN4
chuông
授業のベルが鳴りました。Chuông giờ học đã reo.
- 辞典じてんN4
từ điển
分からない言葉は辞典で調べましょう。Từ nào không hiểu thì hãy tra từ điển.
Nghĩa giống 辞書 (じしょ).
- 答こたえN4
câu trả lời, đáp án
答えを紙に書いてください。Hãy viết câu trả lời ra giấy.
Thường viết 答え. Động từ: 答える (trả lời).
- 消しゴムけしゴムN4
cục tẩy, gôm
消しゴムを貸してください。Cho tôi mượn cục tẩy với.
- 試験しけんN4
kỳ thi, bài thi
来週、日本語の試験があります。Tuần sau có kỳ thi tiếng Nhật.
試験を受ける = dự thi. Không phải 'thí nghiệm' như tiếng Việt.
- 校長こうちょうN4
hiệu trưởng
校長先生の話を聞きました。Chúng tôi đã nghe thầy hiệu trưởng nói chuyện.
- 科学かがくN4
khoa học
弟は科学の本が好きです。Em trai tôi thích sách khoa học.
Đồng âm 化学(かがく) = hóa học.
- 入学にゅうがくN4
nhập học, vào trường
四月に大学に入学します。Tháng 4 tôi sẽ nhập học đại học.
〜に入学する; ngược nghĩa: 卒業(そつぎょう) = tốt nghiệp.
- 教育きょういくN4
giáo dục
日本の教育について勉強しています。Tôi đang tìm hiểu về giáo dục Nhật Bản.
- 歴史れきしN4
lịch sử
日本の歴史が好きです。Tôi thích lịch sử Nhật Bản.
- 講堂こうどうN4
hội trường, giảng đường lớn
講堂で入学式があります。Lễ nhập học được tổ chức ở hội trường.
- 卒業そつぎょうN4
tốt nghiệp
来年大学を卒業します。Năm sau tôi sẽ tốt nghiệp đại học.
Trợ từ: 〜を卒業する.
- 専門せんもんN4
chuyên môn, chuyên ngành
私の専門は経済です。Chuyên ngành của tôi là kinh tế.
- 高校生こうこうせいN4
học sinh cấp 3 (THPT)
兄は高校生です。Anh trai tôi là học sinh cấp 3.
- 講義こうぎN4
bài giảng (ở đại học); giảng bài
今日は午後に講義があります。Hôm nay buổi chiều có bài giảng.
- 高校こうこうN4
trường cấp 3, trường trung học phổ thông
Cách viết khác: 高等学校
高校で英語を教えています。Tôi đang dạy tiếng Anh ở trường cấp 3.
高校 là cách nói tắt của 高等学校 (こうとうがっこう).
- 文学ぶんがくN4
văn học
大学で日本の文学を勉強しています。Tôi đang học văn học Nhật Bản ở đại học.
- 字じN4
chữ, chữ viết
田中さんは字がきれいです。Chữ của anh Tanaka đẹp.
- 数学すうがくN4
toán học, môn toán
私は数学が苦手です。Tôi kém môn toán.
- 文化ぶんかN4
văn hóa
日本の文化を勉強しています。Tôi đang học về văn hóa Nhật Bản.
- 失敗しっぱいN4
thất bại, sai lầm
試験に失敗しました。Tôi đã thi trượt.
〜に失敗する; trái nghĩa: 成功 (thành công).
- 研究室けんきゅうしつN4
phòng nghiên cứu, phòng thí nghiệm; phòng giáo sư
先生は研究室にいらっしゃいます。Thầy đang ở phòng nghiên cứu.
- 復習ふくしゅうN4
ôn tập, ôn bài
家で今日の授業を復習します。Ở nhà tôi ôn lại bài học hôm nay.
復習: ôn lại bài đã học; 予習: chuẩn bị bài trước.
- 研究けんきゅうN4
nghiên cứu
大学で日本の歴史を研究しています。Tôi đang nghiên cứu lịch sử Nhật Bản ở đại học.
Không có từ nào khớp bộ lọc.