Công việc & xã hội
42 từ. Bấm vào nghĩa đang ẩn để xem; phím F bật/tắt cách đọc.
- 医者いしゃN5
bác sĩ
兄は医者です。Anh trai tôi là bác sĩ.
Lịch sự: お医者さん; khi gọi bác sĩ: 先生.
- おまわりさんN5
chú cảnh sát (cách gọi thân mật)
道が分からないときは、おまわりさんに聞きます。Khi không biết đường, tôi hỏi chú cảnh sát.
Kanji: お巡りさん. Trang trọng: 警官 (けいかん).
- 会社かいしゃN5
công ty
父は会社で働いています。Bố tôi làm việc ở công ty.
- コピーするN5
sao chép, photo
この紙を五枚コピーしてください。Hãy photo tờ giấy này 5 bản.
- 仕事しごとN5
công việc, việc làm
父の仕事は医者です。Công việc của bố tôi là bác sĩ.
Thường nói 仕事をする (làm việc).
- 勤めるつとめるN5
làm việc (cho công ty, cơ quan)
兄は銀行に勤めています。Anh trai tôi làm việc ở ngân hàng.
〜に勤めています (trợ từ に, dạng ています); 働く dùng 〜で働く.
- 働くはたらくN5
làm việc
兄は銀行で働いて います。Anh trai tôi đang làm việc ở ngân hàng.
Dùng 〜で 働く (làm việc tại …).
- ~会~かいN4
buổi ~, hội ~ (họp, tiệc, sự kiện)
来週、日本語の勉強会があります。Tuần sau có buổi học nhóm tiếng Nhật.
Ví dụ: 勉強会, 説明会, 運動会.
- 運転手うんてんしゅN4
tài xế (người lái xe chuyên nghiệp)
父はタクシーの運転手です。Bố tôi là tài xế taxi.
- 課長かちょうN4
trưởng phòng, trưởng ban
課長は今会議中です。Trưởng phòng hiện đang họp.
- アルバイトN4
làm thêm, việc làm thêm
週末にレストランでアルバイトをしています。Cuối tuần tôi làm thêm ở nhà hàng.
Khẩu ngữ: バイト.
- パートN4
việc làm bán thời gian (part-time)
Cách viết khác: パートタイム
母はスーパーでパートをしています。Mẹ tôi làm bán thời gian ở siêu thị.
Hay dùng cho người nội trợ đi làm; sinh viên thường dùng アルバイト.
- 出席しゅっせきN4
có mặt, tham dự
明日の会議に出席します。Tôi sẽ tham dự cuộc họp ngày mai.
〜に出席する; trái nghĩa: 欠席(けっせき).
- 社長しゃちょうN4
giám đốc (công ty), chủ tịch công ty
社長は今会議中です。Giám đốc hiện đang họp.
- 会議室かいぎしつN4
phòng họp
会議室は三階にあります。Phòng họp ở tầng ba.
- 用事ようじN4
việc bận, việc riêng cần làm
今日は用事があるので、早く帰ります。Hôm nay tôi có việc bận nên về sớm.
- 事務所じむしょN4
văn phòng
事務所は二階にあります。Văn phòng ở tầng hai.
- ~員~いんN4
nhân viên ~, thành viên ~
兄は銀行員です。Anh trai tôi là nhân viên ngân hàng.
Ví dụ: 会社員, 店員, 駅員.
- 用ようN4
việc, việc bận (cần làm)
用があるので、早く帰ります。Vì có việc bận nên tôi về sớm.
用がある = có việc; gần nghĩa 用事(ようじ).
- 公務員こうむいんN4
công chức, viên chức nhà nước
兄は公務員です。Anh trai tôi là công chức.
- アナウンサーN4
phát thanh viên, người dẫn chương trình
姉はテレビのアナウンサーです。Chị tôi là phát thanh viên truyền hình.
- 技術ぎじゅつN4
kỹ thuật, công nghệ, tay nghề
日本の技術はすばらしいです。Công nghệ của Nhật thật tuyệt vời.
- 法律ほうりつN4
pháp luật, luật
法律を守りましょう。Hãy tuân thủ pháp luật.
- 貿易ぼうえきN4
mậu dịch, thương mại (xuất nhập khẩu)
父は貿易の会社で働いています。Bố tôi làm ở công ty xuất nhập khẩu.
- 店員てんいんN4
nhân viên cửa hàng
店員さんに聞きましょう。Hãy hỏi nhân viên cửa hàng đi.
- ワープロN4
máy đánh chữ điện tử (máy soạn văn bản)
ワープロで手紙を書きます。Tôi viết thư bằng máy soạn văn bản.
- パソコンN4
máy tính cá nhân
パソコンでメールを送ります。Tôi gửi email bằng máy tính.
- 部長ぶちょうN4
trưởng phòng, trưởng bộ phận
部長は今会議中です。Trưởng phòng hiện đang họp.
Chức vụ trong công ty, không phải 'bộ trưởng' chính phủ.
- 生産せいさんN4
sản xuất
この工場では車を生産しています。Nhà máy này sản xuất ô tô.
Không phải 'sinh sản' như tiếng Việt.
- 計画けいかくN4
kế hoạch; lên kế hoạch
夏休みの計画を立てました。Tôi đã lập kế hoạch cho kỳ nghỉ hè.
計画を立てる = lập kế hoạch.
- 経済けいざいN4
kinh tế
大学で経済を勉強しています。Tôi đang học kinh tế ở đại học.
- 輸入ゆにゅうN4
nhập khẩu
日本は外国から肉を輸入しています。Nhật Bản nhập khẩu thịt từ nước ngoài.
Trái nghĩa: 輸出 (ゆしゅつ) xuất khẩu.
- 産業さんぎょうN4
ngành công nghiệp, ngành sản xuất
この町の主な産業は何ですか。Ngành sản xuất chính của thị trấn này là gì?
- 政治せいじN4
chính trị
父は政治の話が好きです。Bố tôi thích nói chuyện chính trị.
- 新聞社しんぶんしゃN4
tòa soạn báo, công ty báo
兄は新聞社で働いています。Anh trai tôi làm việc ở tòa soạn báo.
- 工業こうぎょうN4
công nghiệp
この町は工業が盛んです。Thị trấn này có ngành công nghiệp phát triển.
- 工場こうじょうN4
nhà máy, công xưởng
父は車の工場で働いています。Bố tôi làm việc ở nhà máy ô tô.
- コンピュータN4
máy vi tính
Cách viết khác: コンピューター
コンピュータで仕事をします。Tôi làm việc bằng máy tính.
- 経験けいけんN4
kinh nghiệm, trải nghiệm
外国で働いた経験があります。Tôi có kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài.
- 看護婦かんごふN4
y tá (nữ)
姉は病院で看護婦をしています。Chị tôi làm y tá ở bệnh viện.
Hiện nay thường dùng 看護師 (かんごし) cho cả nam lẫn nữ.
- 会議かいぎN4
cuộc họp, hội nghị
午後から会議があります。Từ buổi chiều có cuộc họp.
- 輸出ゆしゅつN4
xuất khẩu
日本は車を輸出しています。Nhật Bản xuất khẩu ô tô.
Trái nghĩa: 輸入 (ゆにゅう, nhập khẩu).
Không có từ nào khớp bộ lọc.